Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

stage nghĩa là gì trong tiếng Anh

stagenoun

1. a2 IELTS <4.0 Giai đoạn (một khoảng thời gian hoặc trạng thái mà một cái gì đó/cá nhân trải qua trong quá trình phát triển hoặc tiến triển).

  • The toddler is in the stage of learning to walk, stumbling and falling but making progress.
  • Đứa trẻ đang ở giai đoạn học đi, vấp ngã nhưng vẫn đang tiến bộ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Giai đoạn (một phần riêng biệt mà một quá trình, v.v., được chia thành).

  • The first stage of the project involves brainstorming ideas and creating a rough outline.
  • Giai đoạn đầu tiên của dự án bao gồm việc đưa ra ý tưởng và tạo một bản phác thảo sơ bộ.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sân khấu (Khu vực nâng cao trong nhà hát, nơi diễn viên, vũ công, v.v., biểu diễn).

  • The actors gathered on the stage to rehearse their lines for the upcoming play.
  • Các diễn viên tập hợp trên sân khấu để luyện tập lời thoại cho vở kịch sắp tới.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sân khấu (nơi diễn ra các vở kịch, biểu diễn nghệ thuật).

  • She dreams of a life on the stage.
  • Cô ấy mơ về một cuộc sống trên sân khấu.
  • placeholder

5. Sân khấu (nơi diễn ra các hoạt động quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị).

  • The United Nations General Assembly serves as a stage for important diplomatic discussions and resolutions.
  • Đại hội đồng Liên hợp quốc phục vụ như một sân khấu cho các cuộc thảo luận ngoại giao quan trọng và các nghị quyết.
  • placeholder

6. Xe ngựa kéo (một loại xe lớn được kéo bởi ngựa, được sử dụng trong quá khứ để chở hành khách và thường là thư từ, theo một tuyến đường cố định).

  • The stage rattled along the bumpy road, carrying passengers and mail to their destinations.
  • Chiếc xe ngựa lắc lư trên con đường gập ghềnh, chở hành khách và thư từ đến các điểm đến của họ.
  • placeholder

stageverb

1. Tổ chức

  • The drama club will stage a production of Romeo and Juliet next month.
  • Câu lạc bộ kịch sẽ tổ chức một vở kịch Romeo và Juliet vào tháng sau.
  • placeholder

2. Dàn dựng (tổ chức và tham gia vào hành động cần được lên kế hoạch cẩn thận, đặc biệt là một cuộc biểu tình công khai).

  • The group decided to stage a peaceful protest in front of city hall.
  • Nhóm quyết định dàn dựng một cuộc biểu tình hòa bình trước tòa thị chính.
  • placeholder

3. Trình diễn hay tiến hành

  • The company will stage a grand opening event to attract new customers.
  • Công ty sẽ tiến hành một sự kiện khai trương lớn để thu hút khách hàng mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stage", việc hỏi "stage nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.