Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

stable nghĩa là gì trong tiếng Anh

stableadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ổn định (không thay đổi, không dao động, không có nguy cơ thất bại).

  • Despite the economic downturn, our company's stable financial position allowed us to weather the storm.
  • Bất chấp suy thoái kinh tế, vị thế tài chính ổn định của công ty chúng tôi đã cho phép chúng tôi vượt qua cơn bão.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ổn định và bền vững (Trạng thái không dễ bị xáo trộn, giữ được sự cân bằng và không dễ thay đổi).

  • Despite the chaos around her, Sarah remained stable and composed, offering a rational solution.
  • Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, Sarah vẫn giữ được sự ổn định và điềm tĩnh, đưa ra giải pháp hợp lý.
  • placeholder

3. Ổn định (trạng thái không thay đổi về hóa học hoặc nguyên tử).

  • Water remains stable when its molecules maintain the same chemical composition of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
  • Nước vẫn ổn định khi các phân tử của nó giữ nguyên thành phần hóa học là hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
  • placeholder

stablenoun

1. Chuồng ngựa (nơi chứa ngựa)

  • The stable is where the horses sleep and eat.
  • Chuồng ngựa là nơi mà ngựa ngủ và ăn.
  • placeholder

2. Trại ngựa (một tổ chức chăm sóc ngựa cho một mục đích cụ thể)

  • The stable housed several horses used for riding lessons.
  • Chuồng ngựa chứa nhiều con ngựa được sử dụng cho việc học cưỡi ngựa.
  • placeholder

3. Đồng nghĩa với "đàn ngựa" (một nhóm ngựa đua được sở hữu hoặc huấn luyện bởi cùng một người).

  • The stable of horses owned by the wealthy businessman won multiple races last season.
  • Bầy ngựa của doanh nhân giàu có đã giành nhiều chiến thắng trong mùa giải trước.
  • placeholder

4. Nhóm người làm việc hoặc được đào tạo tại cùng một nơi; một nhóm sản phẩm được sản xuất bởi cùng một công ty.

  • The stable of employees at the company all have different roles and responsibilities.
  • Bầy nhân viên tại công ty đều có các vai trò và trách nhiệm khác nhau.
  • placeholder

stableverb

1. Ổn định (tính chất của một vật không thay đổi)

  • The farmer worked hard to stable the horses before the storm hit.
  • Nông dân đã làm việc chăm chỉ để chăm sóc những con ngựa trước khi cơn bão đổ xuống.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stable", việc hỏi "stable nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.