Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

squeeze nghĩa là gì trong tiếng Anh

squeezenoun

1. Một lần bóp, một cú bóp, hành động bóp/ấn (bằng tay hoặc ngón tay)

  • Give the lemon a squeeze to get more juice.
  • Bóp quả chanh một cái để lấy thêm nước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Một chút chất lỏng chảy ra khi bóp, một lượng nhỏ chất lỏng được ép ra (thường dùng cho chanh, tuýp tương, kem đánh răng, v.v.)

  • Add a squeeze of lemon to the fish.
  • Vắt một chút nước chanh lên con cá đi.
  • placeholder

3. Tình huống chật chội, thiếu không gian (nhấn mạnh việc khó vừa, gần như không có chỗ, khó xoay xở).

  • It was a tight squeeze to fit five people into the small car.
  • Nhét năm người vào chiếc xe nhỏ thật là một tình huống chật chội.
  • placeholder

4. Sự thắt chặt (về tiền, ngân sách, việc làm), tình trạng thiếu hụt, áp lực tài chính

  • Many families are feeling the squeeze due to higher living costs.
  • Nhiều gia đình đang cảm thấy bị thắt chặt vì chi phí sinh hoạt tăng cao.
  • placeholder

5. Người yêu, bạn trai, bạn gái (mang sắc thái thân mật, không quá trang trọng, thường dùng trong văn nói).

  • He showed up at the party with a new squeeze.
  • Anh ấy xuất hiện ở buổi tiệc với người yêu mới.
  • placeholder

squeezeverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Ép, bóp (Áp dụng lực vào một vật, đặc biệt là bằng ngón tay).

  • She squeezed the lemon to extract its juice for the refreshing summer drink.
  • Cô ấy vắt quả chanh để lấy nước cho thức uống mát lạnh mùa hè.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vắt, Ép (lấy nước hoặc chất lỏng ra từ một vật thể bằng cách nén hoặc xoắn mạnh).

  • She squeezed the orange to extract every last drop of juice for her morning smoothie.
  • Cô ấy vắt quả cam để lấy hết từng giọt nước cho ly sinh tố buổi sáng của mình.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Ép, bóp, chèn, vắt (Áp dụng lực để làm cho cái gì đó đi qua hoặc vào một không gian nhỏ).

  • I had to squeeze through the narrow gap between the cars to reach the other side of the street.
  • Tôi phải chen qua khe hẹp giữa các xe hơi để đến bên kia đường.
  • placeholder

4. Ép buộc, Chèn ép (Dùng sức mạnh, áp lực hoặc đe dọa để buộc ai đó làm điều gì).

  • The bully tried to squeeze money out of the smaller kids by threatening them.
  • Tên côn đồ cố gắng moi tiền từ những đứa trẻ nhỏ hơn bằng cách đe dọa chúng.
  • placeholder

5. Ép buộc, siết chặt (hạn chế hoặc giảm lượng tiền mà ai đó/cái gì đó có hoặc có thể sử dụng).

  • The company had to squeeze its budget to reduce expenses and stay afloat during the recession.
  • Công ty phải thắt chặt ngân sách để giảm chi phí và duy trì hoạt động trong suốt thời kỳ suy thoái.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "squeeze", việc hỏi "squeeze nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.