Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

spur nghĩa là gì trong tiếng Anh

spurnoun

1. Móc ngựa (dụng cụ nhọn gắn vào gót giày của người cưỡi ngựa để thúc giục ngựa chạy nhanh hơn).

  • The cowboy's spurs jingled as he urged his horse to gallop faster across the open field.
  • Tiếng lẻng kẻng của bộ cùm trên chân người cao bồi vang lên khi anh ta thúc ngựa phi nhanh qua cánh đồng mở.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Động lực, kích thích (một sự kiện hoặc sự việc thúc đẩy bạn làm điều gì đó tốt hơn hoặc nhanh hơn).

  • The success of her friend's book publication was a spur for her to start writing her own novel.
  • Thành công trong việc xuất bản sách của bạn mình đã trở thành động lực để cô ấy bắt đầu viết tiểu thuyết của mình.
  • placeholder

3. Chỏm núi hoặc nhánh núi (một phần đất cao nhô ra từ một ngọn núi hoặc đồi).

  • We hiked up the spur of the mountain to enjoy the breathtaking view of the valley.
  • Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi để thưởng thức cảnh quan tuyệt vời của thung lũng.
  • placeholder

4. Đường nhánh (một đường giao thông hoặc đường sắt phụ dẫn từ đường chính).

  • The spur road connects the highway to the industrial park, making transportation more convenient for workers.
  • Con đường nhánh nối đường cao tốc với khu công nghiệp, làm cho việc di chuyển thuận tiện hơn cho công nhân.
  • placeholder

spurverb

1. kích thích (khuyến khích ai đó làm điều gì đó hoặc cố gắng hơn để đạt được mục tiêu)

  • The coach's pep talk was meant to spur the team to victory.
  • Bài nói động viên của HLV nhằm thúc đẩy đội bóng đến chiến thắng.
  • placeholder

2. Kích thích (thúc đẩy một việc xảy ra nhanh hơn hoặc sớm hơn)

  • The new tax incentives are expected to spur economic growth in the region.
  • Các ưu đãi thuế mới dự kiến sẽ kích thích sự phát triển kinh tế trong khu vực.
  • placeholder

3. đẩy ngựa chạy nhanh hơn bằng cách đẩy gai vào bên của ngựa.

  • The cowboy used his spurs to spur the horse on and make it gallop faster.
  • Người cao bồi đã sử dụng đôi gai để kích thích con ngựa chạy nhanh hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spur", việc hỏi "spur nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.