spread nghĩa là gì trong tiếng Anh
spreadnoun
1. Sự lan rộng, sự truyền bá
- The spread of the rumor caused panic.
- Sự lan truyền của tin đồn đã gây ra hoảng loạn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

- The wildfire's spread was alarming.
- Sự lan rộng của đám cháy rừng thật đáng báo động.
placeholder
3. Món phết, việc phết (mứt, kem, bơ,..) lên bánh
- Peanut butter is my favorite spread.
- Bơ đậu phộng là món phết yêu thích của tôi.
placeholder
4. Sự lan rộng, sự lây lan sự gia tăng về số lượng hoặc số lượng của một cái gì đó hiện có, hoặc trong khu vực bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó
- The rapid spread of the disease caused widespread panic.
- Sự lây lan nhanh chóng của dịch bệnh đã gây ra hoảng loạn trên diện rộng.
placeholder
5. Trét, phết (bôi một lớp mỏng lên bề mặt); có thể phết, trét được (dễ bôi lên bề mặt).
- The butter was a soft spread.
- Bơ là một loại phết mềm.
placeholder
6. Bài báo hoặc quảng cáo trong một tờ báo hoặc tạp chí
- The spread of the map revealed hidden roads.
- Sự trải rộng của tấm bản đồ hé lộ những con đường ẩn.
placeholder
7. Bữa ăn thịnh soạn (một bữa ăn lớn, thường được chuẩn bị cho dịp đặc biệt).
- The wedding spread looked absolutely delicious.
- Bữa tiệc cưới thịnh soạn trông vô cùng ngon miệng.
placeholder
8. Diện tích (vùng đất hoặc nước).
- The vast spread of the lake was breathtaking.
- Sự trải rộng bao la của hồ nước thật ngoạn mục.
placeholder
9. Mức chênh lệch (khoảng cách giữa hai mức giá hoặc lãi suất).
- The spread between the bid and ask prices was minimal.
- Mức chênh lệch giữa giá mua và giá bán là rất nhỏ.
placeholder
10. Khăn trải giường (khăn phủ trang trí lên trên cùng của giường, sau khi đã trải ga và các lớp chăn).
- She bought a floral spread for her bed.
- Cô ấy đã mua một tấm phủ giường họa tiết hoa cho giường của mình.
placeholder
spreadverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lan truyền
- The news of the new restaurant's delicious food quickly spread throughout the town.
- Tin tức về đồ ăn ngon của nhà hàng mới nhanh chóng lan truyền khắp thị trấn.
placeholder
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lan ra, lan truyền (Mở rộng khu vực hoặc phạm vi bao phủ).
- The wildfire quickly spread across the dry grass, covering a larger area with each passing minute.
- Đám cháy rừng nhanh chóng lan ra khắp cỏ khô, phủ lên một khu vực lớn hơn với mỗi phút trôi qua.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lan rộng, phân tán (được sử dụng để chỉ việc làm cho ai/cái gì xuất hiện ở nhiều nơi khác nhau).
- The wind helped spread the seeds of the dandelion, causing them to be in different places.
- Gió đã giúp phân tán hạt giống của bồ công anh, khiến chúng xuất hiện ở nhiều nơi khác nhau.
placeholder
4. Phủ rộng, bao phủ (Đề cập đến việc phủ kín hoặc mở rộng ra một khu vực lớn).
- The wildfire quickly spread across the dry grass, covering a large area in minutes.
- Đám cháy rừng lan nhanh trên đám cỏ khô, bao phủ một khu vực rộng lớn chỉ trong vài phút.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phết, rải, thoa (để chỉ việc bôi một lớp chất lên bề mặt của vật gì đó; có khả năng được bôi lên bề mặt).
- She spread a thin layer of butter on her toast, making it even more delicious.
- Cô ấy phết một lớp bơ mỏng lên bánh mì nướng, làm cho nó càng thêm ngon miệng.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mở rộng, trải ra (Khi một vật được mở ra từ trạng thái gấp lại để che phủ một diện tích lớn hơn trước đó).
- She spread the picnic blanket on the grass, making sure it covered a larger area.
- Cô ấy trải chiếc chăn picnic trên cỏ, đảm bảo nó phủ lên một khu vực rộng lớn hơn.
placeholder
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trải ra, trải rộng (để sắp xếp các vật thể sao cho chúng che phủ một khu vực lớn và có thể dễ dàng nhìn thấy).
- The children spread their toys across the living room floor, creating a colorful mess.
- Bọn trẻ đã trải đồ chơi của chúng ra khắp sàn phòng khách, tạo nên một đống lộn xộn đầy màu sắc.
placeholder
8. Phóng to (kéo hai ngón tay ra xa nhau trên màn hình thiết bị điện tử để làm lớn hình ảnh).
- To zoom in on a photo, simply spread your fingers on the screen of your smartphone.
- Để phóng to ảnh, chỉ cần mở rộng các ngón tay của bạn trên màn hình điện thoại thông minh.
placeholder
9. Giãn ra, dang rộng (Khi nói về việc di chuyển các bộ phận của cơ thể như tay, chân, ngón tay,... xa nhau).
- The dancer spread her arms wide during the performance.
- Vũ công dang rộng vòng tay trong suốt buổi biểu diễn.
placeholder
10. Phân chia, phân phối (chia nhỏ và phân bổ giữa các thời điểm hoặc người khác nhau).
- The teacher spread the homework assignments among the students, giving each one a fair share.
- Giáo viên phân phát bài tập về nhà cho học sinh, đảm bảo mỗi người đều nhận được một phần công bằng.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spread", việc hỏi "spread nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.