spotlightnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đèn pha, Đèn chiếu sáng (một loại đèn có chùm sáng mạnh, có thể hướng vào một vị trí hoặc người cụ thể, đặc biệt là người biểu diễn trên sân khấu).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Điểm sáng (khu vực được chiếu sáng bởi đèn pha).
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự chú ý từ báo chí, truyền hình và công chúng [Sự quan tâm, chú ý đặc biệt từ truyền thông và dư luận].
spotlightverb
1. đèn sân khấu (ánh sáng chói sáng chiếu vào ai/cái gì)
2. đèn sân khấu (đưa sự chú ý đặc biệt vào một vấn đề, tình huống, v.v. để mọi người chú ý đến)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spotlight", việc hỏi "spotlight nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.