spot nghĩa là gì trong tiếng Anh
spotadjective
1. vết (Liên quan đến hệ thống mua bán trong đó hàng hóa được giao và thanh toán ngay sau khi bán)
- She found a spot on her dress and quickly tried to clean it.
- Cô ấy phát hiện một vết bẩn trên chiếc váy và nhanh chóng cố gắng lau sạch.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

spotnoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đốm, vết (Một khu vực nhỏ tròn có màu sắc hoặc cảm giác khác biệt so với bề mặt xung quanh).
- I noticed a small red spot on my white shirt after spilling tomato sauce on it.
- Tôi nhận thấy một vết đỏ nhỏ trên chiếc áo trắng của mình sau khi làm đổ sốt cà chua.
placeholder
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mụn (một dấu hiệu nhỏ trên da, đôi khi có đầu màu vàng).
- I noticed a small red spot on my arm, but it didn't hurt or itch.
- Tôi nhận thấy một đốm đỏ nhỏ trên cánh tay, nhưng nó không đau hoặc ngứa.
placeholder
3. Vết bẩn (một dấu hiệu nhỏ và không sạch trên bề mặt của vật gì).
- There's a small spot on your shirt.
- Có một vết bẩn nhỏ trên áo của bạn.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm, chỗ (Một khu vực hoặc địa điểm cụ thể, một dấu nhỏ hoặc một vết bẩn nhỏ).
- We found a perfect picnic spot by the lake, with a breathtaking view of the mountains.
- Chúng tôi đã tìm được một địa điểm picnic hoàn hảo bên hồ, với tầm nhìn ngoạn mục của các ngọn núi.
placeholder
5. Điểm, vết (Một đặc điểm hoặc phần nhỏ của ai/cái gì với một chất lượng cụ thể).
- The leopard's fur was covered in beautiful spots, each one adding to its majestic appearance.
- Bộ lông của báo đốm được phủ đầy những đốm đẹp, mỗi cái đều góp phần vào vẻ oai phong của nó.
placeholder
- Can you please remove that spot of sauce from your shirt before it stains?
- Bạn có thể làm ơn loại bỏ vết sốt kia trên áo của bạn trước khi nó để lại vết không?
placeholder
7. Giọt (một lượng nhỏ chất lỏng).
- Can you please pour a spot of milk into my coffee?
- Bạn có thể rót một giọt sữa vào cà phê của tôi được không?
placeholder
8. điểm, vị trí (chỉ một địa điểm cụ thể); quảng cáo (trong bối cảnh truyền thông, ví dụ như quảng cáo trên truyền hình hoặc radio).
- The comedian had a hilarious spot on the late-night talk show, leaving the audience in stitches.
- Diễn viên hài đã có một phần trình diễn cực kỳ hài hước trên chương trình trò chuyện khuya, khiến khán giả cười nghiêng ngả.
placeholder
9. Vị trí, chỗ [Vị trí hoặc chỗ trong một cuộc thi, sự kiện hoặc đội].
- She earned a spot on the basketball team after impressing the coach with her skills.
- Cô ấy đã kiếm được một vị trí trong đội bóng rổ sau khi gây ấn tượng với huấn luyện viên bằng kỹ năng của mình.
placeholder
10. Ánh đèn sân khấu, đèn pha chiếu sáng (một loại đèn có chùm sáng mạnh, có thể hướng vào một vị trí cụ thể, đặc biệt là người biểu diễn trên sân khấu).
- The spotlight illuminated the singer as she took center stage, casting a bright spot on her.
- Ánh đèn chiếu sáng lên ca sĩ khi cô ấy bước vào trung tâm sân khấu, tạo ra một vùng sáng rực rỡ trên người cô.
placeholder
11. Ngay lập tức (một cách ngay thẳng, không chần chừ).
- The rain started, spot.
- Mưa bắt đầu ngay lập tức.
placeholder
12. Tại chỗ, Ngay tại điểm xảy ra sự kiện.
- I arrived at the spot just in time to witness the breathtaking sunset over the ocean.
- Tôi đến đúng chỗ vừa kịp để chứng kiến hoàng hôn ngoạn mục trên biển.
placeholder
13. Điểm cố định (một vị trí chính xác, không di chuyển theo bất kỳ hướng nào).
- The dog sat obediently in one spot, waiting for its owner to return from work.
- Con chó ngồi ngoan ngoãn tại một chỗ, chờ chủ nhân trở về từ công việc.
placeholder
spotverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 phát hiện (nhìn thấy hoặc nhận ra một người hoặc vật, đặc biệt là đột ngột hoặc khi không dễ dàng làm được điều đó)
- I spotted a deer in the woods while hiking.
- Tôi đã nhìn thấy một con nai trong rừng khi đi bộ.
placeholder
2. để cho đối thủ hoặc đội bóng khác một lợi thế
- The referee decided to spot the ball closer to the goal, giving the opposing team an advantage.
- Trọng tài quyết định đặt bóng gần khung thành hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho đội đối phương.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spot", việc hỏi "spot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.