Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

sport nghĩa là gì trong tiếng Anh

sportnoun

1. a1 IELTS <4.0 Thể thao : hoạt động mà bạn thực hiện để giải trí và đòi hỏi nỗ lực thể chất hoặc kỹ năng, thường được thực hiện trong một khu vực đặc biệt và theo các quy tắc cố định.

  • I enjoy playing basketball with my friends at the local park; it's a fun sport.
  • Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè ở công viên địa phương; đó là một môn thể thao vui vẻ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Môn thể thao (Một hình thức cụ thể của hoạt động thể thao).

  • Football is a popular sport that involves kicking a ball to score goals.
  • Bóng đá là một môn thể thao phổ biến, bao gồm việc đá bóng để ghi bàn.
  • placeholder

3. Sport, khi dùng để chỉ một cách thân mật, đặc biệt là với nam giới : [thể thao (không có nghĩa tương đương trực tiếp trong tiếng Việt với cách sử dụng này)].

  • "Hey, sport! How was your day?" asked the friendly neighbor as he waved from across the street.
  • "Này, cậu bé! Hôm nay của bạn thế nào?" người hàng xóm thân thiện hỏi khi vẫy tay từ bên kia đường.
  • placeholder

4. Thể thao (hoạt động vui chơi, giải trí có tính chất cạnh tranh và rèn luyện thể chất).

  • It's all sport to him, even when things go wrong.
  • Đối với anh ta, mọi thứ đều là trò vui, ngay cả khi mọi việc trở nên tồi tệ.
  • placeholder

5. Biến thể, Dị bản (Một cá thể thực vật hoặc động vật có đặc điểm rõ ràng và khác biệt so với loại thông thường của nó).

  • The scientist identified a sport with unusually large leaves.
  • Nhà khoa học đã xác định một dạng đột biến với lá lớn khác thường.
  • placeholder

sportverb

1. Tự hào (để có hoặc mặc một cách tự hào)

  • She liked to sport her new dress at every opportunity, feeling proud and confident.
  • Cô ấy thích mặc chiếc váy mới của mình ở mọi cơ hội, cảm thấy tự hào và tự tin.
  • placeholder

2. Chơi thể thao (chơi một cách vui vẻ và sôi động)

  • The children love to sport around in the park, laughing and playing together.
  • Các em nhỏ thích vui chơi ở công viên, cười đùa và chơi cùng nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sport", việc hỏi "sport nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.