Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

sponge nghĩa là gì trong tiếng Anh

spongenoun

1. Miếng bọt biển (một loại vật liệu nhân tạo hoặc tự nhiên, mềm và nhẹ, đầy lỗ hổng, có khả năng thấm hút nước dễ dàng, được sử dụng để rửa hoặc lau chùi).

  • I need to buy a new sponge for washing the dishes because the old one is worn out.
  • Tôi cần mua một cái bọt biển mới để rửa chén vì cái cũ đã mòn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bọt biển (vật liệu nhân tạo dùng để lấp đầy đồ nội thất, gối, v.v.).

  • I need to buy a sponge to fill the cushions of my new sofa.
  • Tôi cần mua một miếng bọt biển để nhồi vào đệm của chiếc sofa mới.
  • placeholder

3. Bọt biển (một sinh vật biển đơn giản có cơ thể nhẹ và đầy lỗ, từ đó thu được bọt biển tự nhiên).

  • The sponge is a small creature found in the ocean, known for its porous body.
  • Bọt biển là một sinh vật nhỏ được tìm thấy dưới đại dương, nổi tiếng với cơ thể xốp đầy lỗ.
  • placeholder

4. Bánh bông lan (Một loại bánh nhẹ hoặc món tráng miệng nóng được làm từ trứng, đường và bột mì, có thể có hoặc không có chất béo).

  • My grandmother's sponge cake is always a hit at family gatherings, with its fluffy texture and sweet taste.
  • Bánh bông lan của bà tôi luôn là món được ưa chuộng trong các buổi tụ họp gia đình, với độ xốp mềm và vị ngọt ngào.
  • placeholder

spongeverb

1. lau chùi (dùng một miếng vải hoặc bọt biển để rửa sạch ai/cái gì)

  • I need to sponge off the table after dinner to clean up the spills.
  • Tôi cần lau bàn bằng miếng bọt sau bữa tối để dọn dẹp vết tràn.
  • placeholder

2. lau chùi (loại bỏ điều gì đó bằng cách sử dụng một miếng vải ướt hoặc bọt biển)

  • I need to sponge off the spilled milk from the table.
  • Tôi cần lau sạch sữa đổ trên bàn.
  • placeholder

3. "Đòi tiền, thức ăn từ người khác mà không làm gì hoặc không trả tiền."

  • He tries to sponge off his wealthy parents.
  • Anh ta luôn cố gắng ăn bám vào bố mẹ giàu có của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sponge", việc hỏi "sponge nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.