Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

splash nghĩa là gì trong tiếng Anh

splashnoun

1. tiếng bắn nước (âm thanh của vật gì đó đập vào chất lỏng hoặc chất lỏng đập vào vật gì đó)

  • The splash of the rain hitting the pavement was soothing to listen to.
  • Âm thanh của cơn mưa đập vào lối đi rất dễ chịu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. giọt nước rơi xuống; dấu vết của giọt nước này.

  • The splash of water from the pool landed on my face.
  • Giọt nước từ hồ bơi rơi trúng mặt tôi.
  • placeholder

3. vùng sáng (một khu vực nhỏ có màu sắc hoặc ánh sáng sáng so với màu sắc xung quanh)

  • The artist added a splash of red to the painting to make it more vibrant.
  • Họa sĩ đã thêm một chút màu đỏ vào bức tranh để làm cho nó sáng hơn.
  • placeholder

4. một lượng nhỏ nước được thêm vào đồ uống

  • Can I have a splash of orange juice in my water, please?
  • Tôi có thể được thêm một chút nước cam vào nước của tôi không?
  • placeholder

5. Bài viết gây sự chú ý (một bài báo, v.v. nhằm thu hút nhiều sự chú ý).

  • The front-page splash about the scandal caught everyone's attention.
  • Bài báo trang nhất về vụ scandal đã thu hút sự chú ý của mọi người.
  • placeholder

splashverb

1. Văng tung tóe, Bắn tung tóe (khi một chất lỏng rơi mạnh xuống một bề mặt và gây ra tiếng động).

  • The raindrops splash onto the roof, creating a soothing sound that lulls me to sleep.
  • Những giọt mưa rơi xuống mái nhà, tạo ra âm thanh dễ chịu khiến tôi ngủ thiếp đi.
  • placeholder

2. Làm ướt, làm bắn nước/mud lên người hoặc vật.

  • The car splashed mud on my clean pants.
  • Chiếc xe bắn bùn lên chiếc quần sạch của tôi.
  • placeholder

3. Văng tung tóe, Bắn tung tóe (Khi di chuyển qua nước làm cho nước bắn ra xung quanh).

  • The kids giggled as they splashed in the pool, sending droplets of water in every direction.
  • Bọn trẻ cười khúc khích khi chơi đùa trong bể bơi, làm bắn tung tóe những giọt nước khắp mọi hướng.
  • placeholder

4. làm cho chất lỏng văng hoặc vẩy lên bề mặt nào đó).

  • She decided to splash her bedroom walls with vibrant paint, creating a playful and lively atmosphere.
  • Cô ấy quyết định trang trí bức tường phòng ngủ với những màu sơn rực rỡ, tạo nên một không gian vui tươi và sống động.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "splash", việc hỏi "splash nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.