splashnoun
1. tiếng bắn nước (âm thanh của vật gì đó đập vào chất lỏng hoặc chất lỏng đập vào vật gì đó)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. giọt nước rơi xuống; dấu vết của giọt nước này.
3. vùng sáng (một khu vực nhỏ có màu sắc hoặc ánh sáng sáng so với màu sắc xung quanh)
4. một lượng nhỏ nước được thêm vào đồ uống
5. Bài viết gây sự chú ý (một bài báo, v.v. nhằm thu hút nhiều sự chú ý).
splashverb
1. Văng tung tóe, Bắn tung tóe (khi một chất lỏng rơi mạnh xuống một bề mặt và gây ra tiếng động).
2. Làm ướt, làm bắn nước/mud lên người hoặc vật.
3. Văng tung tóe, Bắn tung tóe (Khi di chuyển qua nước làm cho nước bắn ra xung quanh).
4. làm cho chất lỏng văng hoặc vẩy lên bề mặt nào đó).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "splash", việc hỏi "splash nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.