Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

spawn nghĩa là gì trong tiếng Anh

spawnnoun

1. Trứng cá hoặc ếch (Chất mềm chứa trứng của cá, ếch, v.v.).

  • The pond was teeming with frog spawn, tiny gelatinous blobs containing hundreds of eggs.
  • Ao đầy ắp trứng ếch, những cục gelatin nhỏ chứa hàng trăm quả trứng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

spawnverb

1. Đẻ trứng (hành động của động vật đẻ trứng).

  • The fish will spawn in the river during the spring, laying thousands of tiny eggs.
  • Cá sẽ đẻ trứng ở sông vào mùa xuân, đẻ hàng nghìn quả trứng nhỏ.
  • placeholder

2. tạo điều kiện cho cái gì đó phát triển hoặc được sản xuất).

  • The heavy rainfall will spawn new plant growth, causing the garden to flourish.
  • Lượng mưa lớn sẽ tạo điều kiện cho sự phát triển của các loại cây mới, khiến cho khu vườn trở nên thịnh vượng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spawn", việc hỏi "spawn nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.