sparknoun
1. Tia lửa (mảnh vụn cháy nhỏ được tạo ra bởi việc đốt cháy hoặc va chạm giữa hai vật cứng)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tia lửa (một tia sáng nhỏ được tạo ra bởi dòng điện đi qua)
3. Tia lửa (một lượng nhỏ của một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể)
4. Tia lửa (đặc tính năng lượng, thông minh hoặc sự nhiệt huyết đặc biệt khiến ai đó rất thông minh, hài hước, v.v.)
5. Tia lửa (một hành động hoặc sự kiện gây ra sự phát triển quan trọng, đặc biệt là rắc rối hoặc bạo lực)
6. tia lửa (cảm xúc của sự tức giận hoặc hứng thú giữa các người)
sparkverb
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Kích hoạt, gây ra (làm cho cái gì đó bắt đầu hoặc phát triển, đặc biệt là một cách đột ngột).
2. Tia lửa, tia điện - Phát ra ánh sáng nhỏ giống như lửa hoặc điện.
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spark", việc hỏi "spark nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.