Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

spark nghĩa là gì trong tiếng Anh

sparknoun

1. Tia lửa (mảnh vụn cháy nhỏ được tạo ra bởi việc đốt cháy hoặc va chạm giữa hai vật cứng)

  • The campfire crackled and sent sparks flying into the night sky.
  • Lửa trại rít rít và gửi những tia lửa bay vào bầu trời đêm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tia lửa (một tia sáng nhỏ được tạo ra bởi dòng điện đi qua)

  • The spark from the electrical outlet startled the cat.
  • Tia lửa từ ổ điện làm cho con mèo giật mình.
  • placeholder

3. Tia lửa (một lượng nhỏ của một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể)

  • The spark of hope in her eyes was evident as she talked about her future plans.
  • Ánh sáng hy vọng trong đôi mắt cô ấy rõ ràng khi cô ấy nói về kế hoạch tương lai của mình.
  • placeholder

4. Tia lửa (đặc tính năng lượng, thông minh hoặc sự nhiệt huyết đặc biệt khiến ai đó rất thông minh, hài hước, v.v.)

  • Her spark of creativity led to a brilliant solution to the problem.
  • Tia lửa sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến một giải pháp xuất sắc cho vấn đề.
  • placeholder

5. Tia lửa (một hành động hoặc sự kiện gây ra sự phát triển quan trọng, đặc biệt là rắc rối hoặc bạo lực)

  • The controversial decision sparked a heated debate among the members of the committee.
  • Quyết định gây tranh cãi đã khơi dậy một cuộc tranh luận gay gắt giữa các thành viên của ủy ban.
  • placeholder

6. tia lửa (cảm xúc của sự tức giận hoặc hứng thú giữa các người)

  • The spark between them was undeniable, and they couldn't hide their feelings any longer.
  • Mối tình giữa họ không thể phủ nhận, và họ không thể giấu được cảm xúc của mình nữa.
  • placeholder

sparkverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Kích hoạt, gây ra (làm cho cái gì đó bắt đầu hoặc phát triển, đặc biệt là một cách đột ngột).

  • The passionate speech by the activist sparked a wave of change in the community.
  • Bài phát biểu đầy đam mê của nhà hoạt động đã khơi dậy một làn sóng thay đổi trong cộng đồng.
  • placeholder

2. Tia lửa, tia điện - Phát ra ánh sáng nhỏ giống như lửa hoặc điện.

  • The campfire crackled and sparked, casting a warm glow on our faces.
  • Lửa trại rít lên và phát ra tia lửa, tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khuôn mặt chúng tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "spark", việc hỏi "spark nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.