Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

south nghĩa là gì trong tiếng Anh

southnoun

1. a1 IELTS <4.0 Nam (hướng mặt về phía mặt trời mọc, hướng bên phải).

  • When I face the rising sun, the direction on my right is known as the South.
  • Khi tôi đối diện với mặt trời mọc, hướng bên phải của tôi được biết đến là hướng Nam.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Nam [hướng địa lý chỉ hướng phía dưới của bản đồ, phần phía nam của một quốc gia, khu vực hoặc thế giới].

  • I'm planning a trip to explore the beautiful beaches in the south of the country.
  • Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi để khám phá những bãi biển đẹp ở phía nam của đất nước.
  • placeholder

3. Nam [hướng đi, miền, phương vị phía Nam; tên gọi chỉ người con trai].

  • The South is known for its warm climate and hospitality, attracting tourists from all over.
  • Miền Nam nổi tiếng với khí hậu ấm áp và lòng hiếu khách, thu hút khách du lịch từ khắp nơi.
  • placeholder

4. Nam (phần nước nghèo ở nửa cầu phía nam của thế giới).

  • The south often faces challenges related to poverty.
  • Các nước ở Nam bán cầu thường phải đối mặt với những thách thức liên quan đến nghèo đói.
  • placeholder

southadjective

1. a1 IELTS <4.0 Phía Nam (hướng về phía Nam)

  • The sun sets in the south, casting a warm glow over the landscape.
  • Mặt trời lặn ở phía nam, tạo ra ánh sáng ấm áp trải dài trên cảnh quan.
  • placeholder

2. Nam (một cơn gió nam thổi từ phía nam)

  • The south wind brought warm air from the south, making it a pleasant day.
  • Gió nam mang không khí ấm từ phía nam, làm cho ngày trở nên dễ chịu.
  • placeholder

southadverb

1. a1 IELTS <4.0 Hướng về phía Nam (towards the south)

  • The birds flew south for the winter to escape the cold weather.
  • Những con chim bay về phía nam vào mùa đông để trốn tránh thời tiết lạnh.
  • placeholder

2. Phía Nam (gần hơn về phía Nam so với một cái gì đó)

  • The town of Springfield is located south of the city, closer to the south than the city.
  • Thị trấn Springfield nằm về phía nam của thành phố, gần hơn về phía nam so với thành phố.
  • placeholder

3. Nam (ít hoặc thấp hơn cái gì đó)

  • The temperature in the south of the country is usually lower than in the north.
  • Nhiệt độ ở phía nam của đất nước thường thấp hơn so với phía bắc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "south", việc hỏi "south nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.