southnoun
1. a1 IELTS <4.0 Nam (hướng mặt về phía mặt trời mọc, hướng bên phải).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Nam [hướng địa lý chỉ hướng phía dưới của bản đồ, phần phía nam của một quốc gia, khu vực hoặc thế giới].
3. Nam [hướng đi, miền, phương vị phía Nam; tên gọi chỉ người con trai].
4. Nam (phần nước nghèo ở nửa cầu phía nam của thế giới).
southadjective
1. a1 IELTS <4.0 Phía Nam (hướng về phía Nam)
2. Nam (một cơn gió nam thổi từ phía nam)
southadverb
1. a1 IELTS <4.0 Hướng về phía Nam (towards the south)
2. Phía Nam (gần hơn về phía Nam so với một cái gì đó)
3. Nam (ít hoặc thấp hơn cái gì đó)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "south", việc hỏi "south nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.