Định nghĩa
Thành ngữ

sorry nghĩa là gì trong tiếng Anh

sorryadjective

1. a1 IELTS <4.0 Xin lỗi (cảm thấy buồn và xấu hổ về điều gì đó đã làm).

  • She looked sorry as she apologized for accidentally breaking my favorite vase.
  • Cô ấy trông có vẻ ân hận khi xin lỗi vì đã vô tình làm vỡ lọ hoa yêu thích của tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Xin lỗi (biểu thị sự hối tiếc hoặc xin lỗi), tiếc (cảm thấy buồn về điều gì đó).

  • She had a sorry expression on her face, feeling sad and showing sympathy for her friend's loss.
  • Cô ấy có một vẻ mặt đáng tiếc, cảm thấy buồn và thể hiện sự đồng cảm với nỗi mất mát của bạn mình.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Xin lỗi (cảm thấy tiếc nuối về điều gì đó và ước rằng mình đã làm khác đi hoặc không làm điều đó).

  • She felt sorry for forgetting her friend's birthday and wished she had bought a gift.
  • Cô ấy cảm thấy hối tiếc vì đã quên sinh nhật của bạn mình và ước gì mình đã mua một món quà.
  • placeholder

4. Đáng tiếc, buồn, tệ hại (cảm giác tiếc nuối, buồn bã hoặc tình trạng không tốt, đặc biệt khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc không tán thành).

  • The sorry state of the abandoned puppy made everyone feel pity and want to help.
  • Tình trạng đáng thương của chú cún bị bỏ rơi khiến mọi người cảm thấy thương xót và muốn giúp đỡ.
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 Xin lỗi (dùng để biểu thị sự xin lỗi hoặc tạ lỗi).

  • I'm sorry for being late to the meeting; traffic was unexpectedly heavy this morning.
  • Tôi xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp; giao thông sáng nay bất ngờ trở nên đông đúc.
  • placeholder

6. a1 IELTS <4.0 Xin lỗi (lời xin lỗi, biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối lịch sự).

  • "Sorry, but I don't think that idea will work for our project," she politely disagreed.
  • "Xin lỗi, nhưng tôi không nghĩ rằng ý tưởng đó sẽ phù hợp với dự án của chúng ta," cô ấy lịch sự không đồng ý.
  • placeholder

7. a1 IELTS <4.0 Lời xin lỗi, thông báo tin xấu (câu dùng để báo tin không vui). (biểu thị sự hối tiếc hoặc xin lỗi), tiếc (biểu thị sự tiếc nuối).

  • Here's a sorry update: we lost the contract.
  • Một tin buồn: chúng ta đã mất hợp đồng.
  • placeholder

sorryexclamation

1. Xin lỗi (dùng khi bạn xin lỗi về điều gì đó)

  • I'm sorry I forgot to call you back yesterday.
  • Xin lỗi vì đã quên gọi lại cho bạn ngày hôm qua.
  • placeholder

2. xin lỗi (được sử dụng để yêu cầu ai đó lặp lại điều gì đó mà bạn không nghe rõ)

  • "Sorry? Could you please repeat what you just said?"
  • "Xin lỗi? Bạn có thể lặp lại điều bạn vừa nói được không?"
  • placeholder

3. Xin lỗi (dùng để sửa lỗi khi nói sai)

  • Sorry, I meant to say the meeting is at 3 pm, not 2 pm.
  • Xin lỗi, ý tôi là cuộc họp là vào lúc 3 giờ chiều, không phải 2 giờ chiều.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sorry", việc hỏi "sorry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.