Định nghĩa

soften up nghĩa là gì trong tiếng Anh

soften upphrasal verb

1. Làm nũng, làm dịu, tán tỉnh (dùng sự tử tế, lời nói ngọt ngào để làm cho ai đó mềm lòng, dễ dàng đồng ý với mình).

  • She decided to soften up her boss by complimenting his work before asking for a raise.
  • Cô ấy quyết định làm mềm lòng sếp bằng cách khen ngợi công việc của anh ấy trước khi xin tăng lương.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Làm suy yếu, làm mềm dẻo (Làm giảm sức mạnh hoặc khả năng phòng thủ của đối phương, khiến họ dễ bị tấn công hơn).

  • The military used airstrikes to soften up the enemy's defenses before launching a ground assault.
  • Quân đội đã sử dụng không kích để làm suy yếu phòng thủ của kẻ thù trước khi tiến hành tấn công bằng mặt đất.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "soften up", việc hỏi "soften up nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.