Định nghĩa

snowy nghĩa là gì trong tiếng Anh

snowyadjective

1. Phủ đầy tuyết (được bao phủ bởi tuyết).

  • The children built a snowy snowman in the backyard after a heavy snowfall.
  • Những đứa trẻ đã xây một người tuyết phủ đầy tuyết ở sân sau sau một trận tuyết rơi nặng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tuyết rơi nhiều (Khi có nhiều tuyết rơi xuống).

  • We woke up to a snowy morning, with a thick blanket of snow covering the ground.
  • Chúng tôi thức dậy vào một buổi sáng tuyết rơi, với một lớp tuyết dày phủ kín mặt đất.
  • placeholder

3. Trắng như tuyết (mô tả một màu trắng rất sạch, giống như tuyết mới rơi).

  • The children were thrilled to wake up to a snowy landscape, covered in fresh, untouched snow.
  • Những đứa trẻ rất phấn khích khi thức dậy và thấy cảnh vật phủ đầy tuyết mới, chưa ai chạm vào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "snowy", việc hỏi "snowy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.