Định nghĩa

snipe nghĩa là gì trong tiếng Anh

snipenoun

1. Chim sáo (loài chim có mỏ dài thẳng sống ở vùng đất ẩm ướt).

  • The snipe is a bird known for its long, straight beak and its preference for wet habitats.
  • Chim snipe là loài chim được biết đến với chiếc mỏ dài, thẳng và sở thích sống ở môi trường ẩm ướt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

snipeverb

1. Bắn tỉa (bắn vào ai đó từ một nơi ẩn náu, thường là từ khoảng cách xa).

  • The enemy soldiers would snipe at us from the forest.
  • Binh lính địch sẽ bắn tỉa chúng tôi từ trong rừng.
  • placeholder

2. Chỉ trích một cách khó chịu.

  • During the meeting, my colleague couldn't resist the urge to snipe at my presentation skills.
  • Trong cuộc họp, đồng nghiệp của tôi không thể kìm chế được cơn thú vui khi chê bai kỹ năng thuyết trình của tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "snipe", việc hỏi "snipe nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.