Định nghĩa

snicker nghĩa là gì trong tiếng Anh

snickernoun

1. Cười khẩy, cười nhạo (một cách khinh bỉ hoặc mỉa mai, đặc biệt là về điều gì đó thô tục hoặc về vấn đề, sai lầm của người khác).

  • As the teacher stumbled over her words, a snicker erupted from the back of the classroom.
  • Khi cô giáo lắp bắp với lời của mình, một tiếng cười khúc khích vang lên từ phía sau lớp học.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

snickerverb

1. Cười khẩy, cười nhạo (cười một cách nhỏ nhẹ, không lịch sự, thường là về điều gì đó thô tục hoặc về vấn đề hoặc sai lầm của người khác).

  • As the teacher stumbled over her words, the students couldn't help but snicker quietly in the back.
  • Khi giáo viên lắp bắp qua từng từ, các học sinh không thể không cười khúc khích một cách lặng lẽ ở phía sau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "snicker", việc hỏi "snicker nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.