Định nghĩa

smiley nghĩa là gì trong tiếng Anh

smileyadjective

1. tiếu, mỉm cười; vui vẻ, lạc quan.

  • The smiley child waved at me.
  • Đứa trẻ tươi cười vẫy tay với tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

smileynoun

1. Cười toe toét (hình ảnh đơn giản của một khuôn mặt cười được vẽ dưới dạng một hình tròn với hai mắt và một miệng cong)

  • She sent me a text with a smiley to brighten my day.
  • Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn với một biểu tượng cười để làm sáng tỏa ngày của tôi.
  • placeholder

2. Cười toe toét (hình ảnh hoặc dãy ký tự đơn giản được sử dụng để thể hiện cảm xúc của người gửi tin nhắn)

  • She sent me a smiley in her text message to show that she was happy.
  • Cô ấy gửi cho tôi một biểu tượng cười trong tin nhắn của mình để thể hiện rằng cô ấy đang vui.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smiley", việc hỏi "smiley nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.