Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

smell nghĩa là gì trong tiếng Anh

smellnoun

1. mùi (chất lượng của một thứ gì đó mà con người và động vật cảm nhận thông qua mũi)

  • The smell of freshly baked bread filled the kitchen and made everyone hungry.
  • Mùi bánh mì nướng mới nước nồng lan tỏa trong căn bếp và khiến mọi người đói.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. mùi hôi (mùi không dễ chịu)

  • The smell of rotten eggs filled the room, making everyone cover their noses.
  • Mùi trứng thối lan tỏa trong phòng, khiến mọi người phải che mũi.
  • placeholder

3. mùi (khả năng cảm nhận mùi bằng mũi)

  • My dog has a keen smell and can detect food from far away.
  • Chó của tôi có khả năng ngửi tinh tế và có thể phát hiện thức ăn từ xa.
  • placeholder

4. mùi (hành động ngửi mùi của một thứ gì đó)

  • The smell of freshly baked bread filled the kitchen, making everyone hungry.
  • Mùi bánh mì nướng mới nước nồng lan tỏa trong căn bếp, khiến mọi người đều đói.
  • placeholder

smellverb

1. a2 IELTS <4.0 Mùi (một cảm giác đặc biệt mà mũi cảm nhận được).

  • The freshly baked cookies smell delicious and make the whole house feel cozy.
  • Những chiếc bánh quy mới nướng thơm ngon và làm cho cả ngôi nhà trở nên ấm cúng.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Mùi (cảm nhận được thông qua khứu giác).

  • I could smell the aroma of freshly baked bread as soon as I entered the bakery.
  • Tôi có thể ngửi thấy mùi thơm của bánh mì mới nướng ngay khi bước vào tiệm bánh.
  • placeholder

3. Ngửi (khả năng nhận biết và phân biệt mùi). (khả năng nhận biết và nhận ra các mùi).

  • I smell freshly baked bread from the kitchen.
  • Tôi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng từ bếp.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Ngửi (đưa mũi lại gần và hít vào để nhận biết mùi). (cảm nhận được thông qua việc hít vào bằng mũi).

  • I smell the flowers to enjoy their fragrance.
  • Tôi ngửi hoa để thưởng thức hương thơm của chúng.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Thối (mùi khó chịu, hôi thối). (một cảm giác được ghi nhận bởi mũi, không nhất thiết là khó chịu).

  • That garbage smells.
  • Đống rác đó bốc mùi.
  • placeholder

6. Ngửi thấy, cảm nhận được [Cảm giác nhận biết sự tồn tại hoặc dự báo điều gì đó sắp xảy ra thông qua khứu giác hoặc trực giác].

  • I smell trouble brewing when my kids start whispering and giggling in the other room.
  • Tôi ngửi thấy rắc rối đang nhen nhóm khi các con tôi bắt đầu thì thầm và cười khúc khích ở phòng bên.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smell", việc hỏi "smell nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.