smashnoun
1. Tiếng vỡ rầm; cú đập làm vỡ tan
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vụ va chạm xe; vụ đâm xe
3. Cú đập bóng mạnh; cú đập từ trên xuống
4. Bản hit lớn; bộ phim / vở kịch rất ăn khách
5. đập tan (phá vỡ một kỷ lục một cách lớn)
6. đánh bại, phá hủy hoặc chấm dứt cái gì/cái gì đó.
7. va đập (đâm vào một phương tiện giao thông)
8. đập mạnh (đánh mạnh một quả bóng từ trên cao xuống và vượt qua mạnh qua mạng)
smashverb
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập vỡ; làm vỡ tan; vỡ tan thành nhiều mảnh
2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lao mạnh vào; đập mạnh vào
3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập phá để xông qua; đập vỡ để vào / đi qua
4. Đập mạnh vào; đánh mạnh vào; giáng mạnh vào
5. Phá kỷ lục; vượt xa kỷ lục cũ
6. Đánh bại; đập tan; dẹp tan; tiêu diệt
7. Làm đâm hỏng xe; gây tai nạn làm hư xe
8. Đập bóng mạnh; đập bóng từ trên xuống
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smash", việc hỏi "smash nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.