Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

smash nghĩa là gì trong tiếng Anh

smashnoun

1. cú đập mạnh / sự vỡ toang kèm tiếng động lớn

  • The car's windshield was shattered into a thousand pieces after the smash with a rock.
  • Kính chắn gió của chiếc xe bị vỡ thành hàng nghìn mảnh sau cú va chạm với đá.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. đập (tác động mạnh vào một vật cứng; làm cho vật đó bị đập)

  • The car crash resulted in a terrible smash.
  • Vụ tai nạn xe hơi dẫn đến một vụ va chạm kinh hoàng.
  • placeholder

3. đập (đánh mạnh vào cái gì đó để làm vỡ)

  • The burglar used a smash to enter the jewelry store.
  • Tên trộm đã dùng một cú đập mạnh để đột nhập vào cửa hàng trang sức.
  • placeholder

4. đập (đánh mạnh vào cái gì đó/cái ai đó)

  • The boxer delivered a powerful smash to his opponent's jaw.
  • Cú đấm mạnh mẽ của võ sĩ đã giáng vào hàm đối thủ.
  • placeholder

5. đập tan (phá vỡ một kỷ lục một cách lớn)

  • The new movie was a box office smash.
  • Bộ phim mới đã thành công vang dội tại phòng vé.
  • placeholder

6. đánh bại, phá hủy hoặc chấm dứt cái gì/cái gì đó.

  • The rebels planned a smash of the corrupt government.
  • Quân nổi dậy lên kế hoạch lật đổ chính phủ thối nát.
  • placeholder

7. va đập (đâm vào một phương tiện giao thông)

  • The smash totaled both cars.
  • Vụ va chạm mạnh đã phá hủy hoàn toàn cả hai xe.
  • placeholder

8. đập mạnh (đánh mạnh một quả bóng từ trên cao xuống và vượt qua mạnh qua mạng)

  • The tennis player executed a powerful smash, sending the ball flying past his opponent.
  • Vận động viên tennis thực hiện một cú smash mạnh mẽ, đưa quả bóng bay xa qua đối thủ của mình.
  • placeholder

smashverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập vỡ, Phá hủy (Hành động làm vỡ vật gì đó một cách mạnh mẽ và ồn ào).

  • The angry child threw his toy car against the wall, causing it to smash into pieces.
  • Đứa trẻ tức giận ném chiếc xe hơi đồ chơi của mình vào tường, khiến nó vỡ thành nhiều mảnh.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập, phá vỡ (hành động dùng lực mạnh để làm vỡ hoặc hỏng một vật gì đó).

  • The car lost control and smashed into the wall, causing extensive damage.
  • Chiếc xe mất kiểm soát và đâm mạnh vào tường, gây ra thiệt hại nặng nề.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập vỡ, Phá hủy (Hành động dùng sức mạnh để làm vỡ hoặc hủy hoại một vật gì đó).

  • The angry driver smashed his fist through the car window, shattering the glass into pieces.
  • Tài xế tức giản đấm mạnh vào cửa sổ xe, làm vỡ kính thành từng mảnh.
  • placeholder

4. Đập, nện, vỡ vụn (hành động dùng sức mạnh để làm hỏng, làm vỡ vật gì).

  • The baseball player swung the bat with all his might and managed to smash the ball out of the park.
  • Cầu thủ bóng chày đã vung gậy hết sức mình và đã đánh bóng bay ra khỏi công viên.
  • placeholder

5. Đập vỡ, Phá vỡ, Nghiền nát (Hành động làm vỡ vật gì đó ra thành nhiều mảnh nhỏ, hoặc làm hỏng cấu trúc, hình dạng ban đầu của vật đó).

  • The new superhero movie is expected to smash box office records with its thrilling storyline.
  • Bộ phim siêu anh hùng mới được kỳ vọng sẽ phá vỡ kỷ lục phòng vé với cốt truyện hấp dẫn.
  • placeholder

6. Đập, phá hủy, đánh bại (Hành động làm hỏng, phá hủy hoặc kết thúc sự tồn tại của một vật, cá nhân hoặc ý tưởng).

  • The baseball player swung his bat with such force that he managed to smash the ball out of the park.
  • Cầu thủ bóng chày đã vung gậy của mình với sức mạnh đến nỗi anh ta đã đánh bóng bay ra khỏi sân.
  • placeholder

7. Đâm (va chạm mạnh bằng xe cộ), đập (phá vỡ).

  • The reckless driver lost control and smashed his car into a tree, causing severe damage.
  • Tài xế bất cẩn mất kiểm soát và đâm xe của mình vào cây, gây ra thiệt hại nặng nề.
  • placeholder

8. Đập mạnh (hành động dùng lực lớn để đánh bại hoặc phá hủy).

  • The tennis player used all her strength to smash the ball over the net and score a point.
  • Vận động viên tennis đã dùng hết sức mình để đánh mạnh quả bóng qua lưới và ghi điểm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smash", việc hỏi "smash nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.