Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

smash nghĩa là gì trong tiếng Anh

smashnoun

1. Tiếng vỡ rầm; cú đập làm vỡ tan

  • We heard a loud smash in the kitchen and ran inside.
  • Chúng tôi nghe thấy một tiếng vỡ rầm lớn trong bếp và chạy vào trong.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vụ va chạm xe; vụ đâm xe

  • There was a smash between two cars near the bridge.
  • Có một vụ va chạm giữa hai chiếc xe gần cây cầu.
  • placeholder

3. Cú đập bóng mạnh; cú đập từ trên xuống

  • She won the point with a strong smash.
  • Cô ấy ghi điểm bằng một cú đập bóng mạnh.
  • placeholder

4. Bản hit lớn; bộ phim / vở kịch rất ăn khách

  • The singer’s new song became a smash in just one week.
  • Bài hát mới của ca sĩ đó đã trở thành một bản hit lớn chỉ trong một tuần.
  • placeholder

5. đập tan (phá vỡ một kỷ lục một cách lớn)

  • The new movie was a box office smash.
  • Bộ phim mới đã thành công vang dội tại phòng vé.
  • placeholder

6. đánh bại, phá hủy hoặc chấm dứt cái gì/cái gì đó.

  • The rebels planned a smash of the corrupt government.
  • Quân nổi dậy lên kế hoạch lật đổ chính phủ thối nát.
  • placeholder

7. va đập (đâm vào một phương tiện giao thông)

  • The smash totaled both cars.
  • Vụ va chạm mạnh đã phá hủy hoàn toàn cả hai xe.
  • placeholder

8. đập mạnh (đánh mạnh một quả bóng từ trên cao xuống và vượt qua mạnh qua mạng)

  • The tennis player executed a powerful smash, sending the ball flying past his opponent.
  • Vận động viên tennis thực hiện một cú smash mạnh mẽ, đưa quả bóng bay xa qua đối thủ của mình.
  • placeholder

smashverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập vỡ; làm vỡ tan; vỡ tan thành nhiều mảnh

  • The boy smashed the glass by mistake.
  • Cậu bé vô tình làm vỡ tan chiếc cốc.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Lao mạnh vào; đập mạnh vào

  • The car lost control and smashed into the wall, causing extensive damage.
  • Chiếc xe mất kiểm soát và đâm mạnh vào tường, gây ra thiệt hại nặng nề.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đập phá để xông qua; đập vỡ để vào / đi qua

  • The firefighters smashed the door to get into the house.
  • Lính cứu hỏa đã đập cửa để vào nhà.
  • placeholder

4. Đập mạnh vào; đánh mạnh vào; giáng mạnh vào

  • He smashed the ball against the wall.
  • Anh ấy đập mạnh quả bóng vào tường.
  • placeholder

5. Phá kỷ lục; vượt xa kỷ lục cũ

  • The singer’s new song smashed all streaming records.
  • Bài hát mới của ca sĩ đó đã phá mọi kỷ lục nghe trực tuyến.
  • placeholder

6. Đánh bại; đập tan; dẹp tan; tiêu diệt

  • The team smashed their rivals in the final match.
  • Cả đội đã đánh bại đối thủ một cách áp đảo trong trận chung kết.
  • placeholder

7. Làm đâm hỏng xe; gây tai nạn làm hư xe

  • She was upset because she smashed up her father’s car.
  • Cô ấy rất buồn vì đã làm hỏng xe của bố mình.
  • placeholder

8. Đập bóng mạnh; đập bóng từ trên xuống

  • She smashed the ball past her opponent.
  • Cô ấy đập mạnh quả bóng qua đối thủ
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smash", việc hỏi "smash nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.