smartadjective
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lịch sự, chỉn chu (mang ý nghĩa ăn mặc gọn gàng, thanh lịch và/hoặc trang trọng).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Gọn gàng, sạch sẽ và trông mới mẻ, hấp dẫn.
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thông minh (có khả năng hiểu biết và học hỏi nhanh chóng).
4. Thông minh (được điều khiển bởi máy tính, có vẻ như hành động một cách thông minh).
5. Nhà giàu có gu (người giàu có phong cách/gu thẩm mỹ tốt). (có khả năng hiểu biết và xử lý vấn đề nhanh chóng và dễ dàng).
6. Nhanh nhẹn và thường được thực hiện một cách mạnh mẽ.
smartverb
1. đau (cảm giác nhức nhối hoặc đau đớn ở một phần của cơ thể)
2. buồn bã, thất vọng (cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng về một lời phê bình, thất bại, v.v.)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smart", việc hỏi "smart nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.