Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

slow nghĩa là gì trong tiếng Anh

slowadjective

1. a1 IELTS <4.0 Chậm (di chuyển, hành động hoặc thực hiện không nhanh; mất nhiều thời gian; không nhanh).

  • The turtle moved at a slow pace, taking its time to cross the road.
  • Con rùa di chuyển với tốc độ chậm rãi, mất thời gian để băng qua đường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Chậm (tốc độ không nhanh, diễn ra hoặc cho phép diễn ra không nhanh).

  • The car was moving at a slow pace.
  • Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ chậm.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Chậm trễ, lề mề (Do dự hoặc không làm gì ngay lập tức).

  • The turtle moved at a slow pace, hesitating to cross the busy road.
  • Con rùa di chuyển với tốc độ chậm, do dự không qua ngay con đường đông đúc.
  • placeholder

4. Chậm hiểu (khó hiểu, mất nhiều thời gian để hiểu hoặc học hỏi).

  • The slow student struggled to grasp the concept, requiring extra time and explanations.
  • Học sinh chậm hiểu vật lộn để nắm bắt khái niệm, cần thêm thời gian và giải thích.
  • placeholder

5. Chậm, ít hoạt động.

  • The small town's slow pace was a refreshing change from the hustle and bustle of the city.
  • Nhịp sống chậm rãi của thị trấn nhỏ là một sự thay đổi thú vị so với sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố.
  • placeholder

6. Chậm (đồng hồ chạy chậm, tức là hiển thị thời gian sớm hơn thời gian thực).

  • My old alarm clock always runs slow, making me late for work almost every day.
  • Chiếc đồng hồ báo thức cũ của tôi luôn chạy chậm, khiến tôi gần như mỗi ngày đều đến công việc muộn.
  • placeholder

7. Chậm : tốc độ thấp, không nhanh.

  • The slow film I used for photography required longer exposure times to capture enough light.
  • Cuộn phim chậm mà tôi sử dụng cho nhiếp ảnh đòi hỏi thời gian phơi sáng lâu hơn để thu đủ ánh sáng.
  • placeholder

slowadverb

1. Chậm chạp (thể hiện sự thiếu hứng thú trong việc đạt được mục tiêu).

  • He started strong, but then slow to finish the race.
  • Anh ấy khởi đầu mạnh mẽ, nhưng sau đó chậm lại để hoàn thành cuộc đua.
  • placeholder

slowverb

1. Làm chậm lại (làm giảm tốc độ hoặc mức độ hoạt động của cái gì đó hoặc ai đó)

  • Please slow the car down; we're going too fast.
  • Làm ơn giảm tốc độ xe đi, chúng ta đang đi quá nhanh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "slow", việc hỏi "slow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.