Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

slice nghĩa là gì trong tiếng Anh

slicenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lát, miếng (một phần mỏng được cắt từ một khối lớn hơn như bánh mì, thịt, phô mai, bánh ngọt, v.v.).

  • I'll have a slice of cheese on my sandwich, please.
  • Tôi muốn có một lát phô mai trên bánh sandwich của mình, làm ơn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lát, miếng (một phần hoặc phần chia của cái gì).

  • Can I have a slice of pizza? I only want a small part of it.
  • Tôi có thể có một lát pizza không? Tôi chỉ muốn một phần nhỏ của nó.
  • placeholder

3. Cái xẻng (dụng cụ dùng để nâng và phục vụ các miếng thức ăn).

  • Use the slice to serve the cake.
  • Hãy dùng cái xẻng để gắp bánh.
  • placeholder

4. Cú đánh bóng xoáy sang một bên.

  • John's golf swing produced a powerful slice, causing the ball to veer sharply to the right.
  • Cú đánh của John tạo ra một cú slice mạnh mẽ, khiến quả bóng lệch mạnh sang phải.
  • placeholder

sliceverb

1. lát (cắt cái gì đó thành từng lát)

  • I will slice the bread into thin slices for the sandwiches.
  • Tôi sẽ cắt bánh thành từng lát mỏng cho bánh mì.
  • placeholder

2. cắt lát (hành động cắt một thứ gì đó một cách dễ dàng bằng dao sắc)

  • I can slice the bread for sandwiches with this sharp knife.
  • Tôi có thể cắt lát bánh mì với con dao sắc này.
  • placeholder

3. đánh bóng xoay (đánh một quả bóng sao cho nó quay vòng và không di chuyển theo hướng dự kiến)

  • He sliced the golf ball, causing it to spin wildly off course.
  • Anh ta đã cắt bóng golf, làm cho nó quay cuồn cuộn ra khỏi hướng dự kiến.
  • placeholder

4. đánh bóng cong (đánh bóng sao cho nó bay đi theo một đường cong về bên phải hoặc bên trái)

  • I always slice the ball when I try to hit it straight down the fairway.
  • Tôi luôn cắt bóng khi cố gắng đánh thẳng xuống sân.
  • placeholder

5. giảm một lượng lớn

  • I need to slice my expenses to save money for my vacation.
  • Tôi cần cắt giảm chi phí để tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "slice", việc hỏi "slice nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.