Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

slack nghĩa là gì trong tiếng Anh

slackadjective

1. Lỏng lẻo, chùng (không căng chặt).

  • The slack rope hung loosely between the two trees, not stretched tight like a tightrope.
  • Sợi dây lỏng lẻo treo lơ lửng giữa hai cây, không căng như dây đi dây.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ứ đọng, không bận rộn (tình trạng kinh doanh hoặc bán hàng không sôi động, ít khách hàng hoặc doanh số).

  • The restaurant was experiencing a slack period, with only a few customers coming in each day.
  • Nhà hàng đang trải qua một giai đoạn ế ẩm, chỉ có một vài khách hàng ghé qua mỗi ngày.
  • placeholder

3. Lười biếng, sao nhãng (Không đủ chăm chỉ, cẩn thận hoặc năng lượng vào việc gì đó và do đó không làm tốt).

  • The team's slack effort in preparing for the presentation resulted in a disappointing outcome.
  • Nỗ lực lơ là của đội trong việc chuẩn bị cho bài thuyết trình đã dẫn đến một kết quả thất vọng.
  • placeholder

slacknoun

1. dây lỏng (phần của dây đang treo lỏng)

  • The slack in the rope made it difficult to tie a secure knot.
  • Sự lỏng lẻo trong dây thừng làm cho việc buộc nút chặt trở nên khó khăn.
  • placeholder

2. Dư thừa (người, tiền hoặc không gian cần được sử dụng hiệu quả hơn trong tổ chức).

  • The company needs to address the slack in their budget to avoid financial difficulties.
  • Công ty cần giải quyết sự lỏng lẻo trong ngân sách của họ để tránh gặp khó khăn tài chính.
  • placeholder

3. Than cháy (mảnh than rất nhỏ)

  • The miners sifted through the slack to find the best pieces of coal for the fire.
  • Những người thợ mỏ sàng lọc đống than cám để tìm những mẩu than tốt nhất cho lò sưởi.
  • placeholder

slackverb

1. lỏng lẻo (không chặt chẽ hoặc cứng nhắc)

  • Don't slack off on your homework; you need to stay focused and finish it on time.
  • Đừng lơ là trong việc làm bài tập; bạn cần phải tập trung và hoàn thành đúng hạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "slack", việc hỏi "slack nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.