Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

size nghĩa là gì trong tiếng Anh

sizenoun

1. a2 IELTS <4.0 Kích thước, Cỡ (Mức độ lớn hoặc nhỏ của một người hoặc vật).

  • The size of the elephant was astonishing, as it towered over everything else in the room.
  • Kích thước của con voi thật đáng kinh ngạc, khi nó cao lớn hơn mọi thứ khác trong phòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Kích thước, Quy mô (Số đo hoặc mức độ lớn của một vật hoặc sự vật).

  • The size of the cake was enormous, enough to feed the entire party.
  • Kích thước của chiếc bánh là khổng lồ, đủ để nuôi cả bữa tiệc.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Kích cỡ, Cỡ (Các số đo chuẩn dùng để sản xuất và bán quần áo, giày dép và các mặt hàng khác).

  • I need to find my correct size before buying a new pair of jeans.
  • Tôi cần tìm kích cỡ phù hợp của mình trước khi mua một chiếc quần jeans mới.
  • placeholder

4. có kích thước được đề cập).

  • The size of the shirt I ordered was too small, so I had to return it.
  • Kích thước của chiếc áo tôi đặt mua quá nhỏ, nên tôi phải trả lại.
  • placeholder

5. Chất kết dính (Chất được sử dụng để làm cho vật liệu cứng lại hoặc chuẩn bị tường cho việc dán giấy dán tường).

  • The size is applied to the fabric to give it a stiff texture for the dress.
  • Keo hồ được phết lên vải để tạo độ cứng cho chất liệu làm váy.
  • placeholder

sizeverb

1. kích thước (độ lớn hoặc nhỏ của một người hoặc vật)

  • The program will size the image to fit the screen.
  • Chương trình sẽ điều chỉnh kích thước ảnh cho vừa màn hình.
  • placeholder

2. kích thước (sự lớn hay phạm vi của một cái gì đó)

  • The problem's complexity sizes the effort required.
  • Độ phức tạp của vấn đề quyết định quy mô nỗ lực cần thiết.
  • placeholder

3. kích cỡ (một trong số các đơn vị đo chuẩn để sản xuất và bán quần áo, giày dép và hàng hóa khác)

  • They size jeans by waist and inseam measurements.
  • Quần jean được đo kích cỡ theo số đo vòng eo và chiều dài ống quần.
  • placeholder

4. kích thước (có kích thước được đề cập)

  • The picture should size 8x10 inches.
  • Bức ảnh nên có kích thước 8x10 inch.
  • placeholder

5. keo (một chất dính được sử dụng để làm cứng vật liệu hoặc chuẩn bị tường cho giấy dán tường)

  • We need to size the canvas before painting.
  • Chúng ta cần hồ hóa vải trước khi vẽ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "size", việc hỏi "size nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.