Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

sister nghĩa là gì trong tiếng Anh

sisternoun

1. a1 IELTS <4.0 Chị gái, em gái (Người con gái cùng cha mẹ với một người khác).

  • My sister and I have the same parents, which means we share the same mother and father.
  • Chị em tôi có cùng bố mẹ, nghĩa là chúng tôi chia sẻ cùng một người mẹ và người cha.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chị em, đồng chí (người phụ nữ cùng tổ chức, chung quan điểm hoặc mục đích).

  • My sister and I are both members of a women's organization that promotes gender equality.
  • Chị em tôi đều là thành viên của một tổ chức nữ giới chủ trương bình đẳng giới.
  • placeholder

3. Chị gái (người phụ nữ sinh trước trong gia đình), Nữ tu (phụ nữ theo đạo Công giáo hoặc Phật giáo sống trong tu viện).

  • The sister on duty efficiently managed the hospital ward, ensuring the patients received proper care.
  • Chị dâu trực ca quản lý khu bệnh viện một cách hiệu quả, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc đúng cách.
  • placeholder

4. Chị em, em gái (người phụ nữ cùng cha mẹ hoặc một trong hai; người phụ nữ trong một nhóm, tổ chức với mối quan hệ gần gũi).

  • Sister Agnes dedicated her life to serving God.
  • Sơ Agnes đã hiến dâng cả cuộc đời mình để phụng sự Chúa.
  • placeholder

5. Chị, em gái (người phụ nữ hoặc cô gái có cùng cha mẹ với người khác; trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ người phụ nữ hoặc cô gái trong một mối quan hệ anh chị em tinh thần hoặc cùng nhóm, cộng đồng).

  • My sister joined a sorority at her university and became an active member.
  • Chị gái của tôi đã tham gia một hội nữ sinh tại trường đại học và trở thành một thành viên tích cực.
  • placeholder

6. Chị em, Em gái (người phụ nữ cùng cha mẹ hoặc một trong hai; người phụ nữ có mối quan hệ gần gũi, thân thiết như chị em).

  • Sister, can you help me find this item?
  • Chị ơi, chị có thể giúp tôi tìm món đồ này được không ạ?
  • placeholder

7. Chị em, em gái - Người cùng loại hoặc nhóm với thứ khác.

  • This phone is a sister to that model.
  • Điện thoại này là một mẫu tương tự như mẫu kia.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sister", việc hỏi "sister nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.