Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

signal nghĩa là gì trong tiếng Anh

signaladjective

1. Quan trọng, rõ ràng (Có ý nghĩa, rõ ràng hoặc được định nghĩa rõ ràng).

  • The signal generator provides a clean sine wave.
  • Máy phát tín hiệu cung cấp một sóng sin sạch.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

signalnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tín hiệu, dấu hiệu (Một động tác hoặc âm thanh bạn tạo ra để cung cấp thông tin, hướng dẫn, cảnh báo, v.v cho người khác).

  • The lifeguard blew his whistle as a signal for everyone to exit the pool immediately.
  • Người cứu hộ thổi còi để tất cả mọi người rời bể ngay lập tức.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đèn giao thông (Một thiết bị có nhiều đèn màu khác nhau hướng dẫn người lái xe giảm tốc độ, dừng lại hoặc thực hiện các hành động khác).

  • The traffic signal turned red, indicating that drivers should come to a complete stop.
  • Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, chỉ ra rằng các tài xế nên dừng hoàn toàn.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tín hiệu (Dạng sóng điện tử mang theo âm thanh, hình ảnh hoặc thông điệp).

  • The weak signal on my phone made it difficult to hear the person on the other end.
  • Tín hiệu yếu trên điện thoại của tôi làm cho việc nghe người ở phía bên kia trở nên khó khăn.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tín hiệu (Sự kiện, hành động, sự thật, v.v., cho thấy điều gì đó tồn tại hoặc có khả năng xảy ra).

  • The dark clouds were a signal that a storm was approaching.
  • Cụm từ "signal" dưới dạng danh từ, được định nghĩa là một sự kiện, một hành động, một sự thật, v.v. cho thấy rằng một điều gì đó tồn tại hoặc có khả năng xảy ra, có năm câu sau:
  • placeholder

signalverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ra tín hiệu, ra dấu (một cử động hoặc âm thanh để truyền đạt thông điệp, mệnh lệnh)

  • The traffic light turned red, signaling drivers to stop.
  • Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, tín hiệu cho các tài xế dừng lại.
  • placeholder

2. Báo hiệu (hành động để cho thấy phương tiện của bạn sẽ thay đổi hướng, bằng cách sử dụng đèn hoặc cánh tay)

  • Don't forget to signal before turning left at the intersection.
  • Đừng quên báo hiệu trước khi rẽ trái tại ngã tư.
  • placeholder

3. Cho thấy, ra dấu (biểu thị sự tồn tại hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó)

  • Dark clouds signal an approaching storm.
  • Những đám mây đen là dấu hiệu của một cơn bão đang đến gần.
  • placeholder

4. Biểu lộ, ra tín hiệu (hành động để thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến của mình)

  • She signaled her disapproval by crossing her arms and frowning.
  • Cô ấy đã biểu lộ sự không hài lòng bằng cách bắt tay và nhăn mày.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "signal", việc hỏi "signal nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.