Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

sight nghĩa là gì trong tiếng Anh

sightnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thị giác (khả năng nhìn thấy).

  • My grandmother's failing sight prevented her from reading her favorite books.
  • Khả năng nhìn kém của bà tôi đã ngăn cản bà ấy đọc những cuốn sách yêu thích.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thị giác (khả năng nhìn thấy ai/cái gì).

  • The sight of a rainbow after the rain always brings joy to my heart.
  • Thuật ngữ "sight" trong hình thức danh từ, được định nghĩa là hành động nhìn thấy ai/cái gì, có năm câu sau đây:
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tầm nhìn, tầm mắt (Khoảng cách hoặc khu vực mà một người có thể nhìn thấy hoặc một vật có thể được nhìn thấy).

  • The hiker marveled at the breathtaking sight of the vast mountain range stretching before him.
  • Người đi bộ ngạc nhiên trước cảnh tuyệt đẹp của dãy núi bát ngát trải dài trước mặt anh ta.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tầm nhìn, cảnh vật (những thứ bạn nhìn thấy hoặc có thể nhìn thấy).

  • The sunset over the ocean was a breathtaking sight, with vibrant colors painting the sky.
  • Hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng đẹp mắt, với những màu sắc tươi sáng vẽ lên bầu trời.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm tham quan (Những nơi, địa điểm hấp dẫn, thường được du khách ghé thăm khi đến một thị trấn hoặc thành phố).

  • The Eiffel Tower is a famous sight in Paris, attracting millions of tourists every year.
  • Tháp Eiffel là một điểm tham quan nổi tiếng ở Paris, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
  • placeholder

6. Cảnh tượng (một người hoặc vật trông ngớ ngẩn, lôi thôi, không dễ chịu, v.v.).

  • He was a terrible sight in those torn clothes.
  • Anh ta trông thật thảm hại trong bộ quần áo rách rưới đó.
  • placeholder

7. Ống ngắm (thiết bị dùng để nhìn qua để ngắm bắn súng, hoặc nhìn qua kính thiên văn, v.v.).

  • The hunter adjusted the sight on his rifle to ensure accurate aim at the target.
  • Người thợ săn điều chỉnh thước ngắm trên khẩu súng trường của mình để đảm bảo nhắm mục tiêu chính xác.
  • placeholder

8. Sight (when defined as when you first begin to consider something) : cái nhìn (quá trình bắt đầu xem xét hoặc suy nghĩ về điều gì đó).

  • The sight of the beautiful sunset made me pause and appreciate the wonders of nature.
  • Khi vừa nhìn thấy cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp, tôi dừng lại và trân trọng những điều kỳ diệu của thiên nhiên.
  • placeholder

9. Cái nhìn (Khi bạn nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên).

  • The sight of the sunset over the ocean took my breath away.
  • Cảnh hoàng hôn trên biển khiến tôi nghẹt thở.
  • placeholder

10. Mất tầm nhìn (không còn khả năng nhìn thấy ai hoặc cái gì).

  • After the accident, he lost his sight and could no longer see the beautiful colors of the world.
  • Sau tai nạn, anh ta mất thị lực và không còn nhìn thấy những màu sắc đẹp của thế giới.
  • placeholder

11. Quên, lãng (quên đi, không còn nhớ đến).

  • Don't lose sight of your goals.
  • Đừng quên mục tiêu của bạn.
  • placeholder

sightverb

1. Nhìn thấy (phát hiện ra một cách đột ngột, nhất là thứ mà bạn đã tìm kiếm).

  • As I turned the corner, I sighted a familiar face in the crowd, bringing me relief.
  • Khi tôi rẽ góc, tôi bất ngờ nhìn thấy một khuôn mặt quen thuộc trong đám đông, mang lại cho tôi sự nhẹ nhõm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sight", việc hỏi "sight nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.