Định nghĩa

shroud nghĩa là gì trong tiếng Anh

shroudnoun

1. Khăn liệm (Một tấm vải dùng để bọc xác người chết trước khi chôn cất).

  • The funeral director carefully placed the deceased's body in a white linen shroud before burial.
  • Người quản lý tang lễ cẩn thận đặt thi thể của người đã khuất vào một tấm vải liệm trắng trước khi chôn cất.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vỏ bọc, màn che, tấm che (một vật dùng để bao phủ, bao quanh hoặc che giấu điều gì đó).

  • Fog acted as a shroud, hiding the distant mountains.
  • Sương mù đóng vai trò như một tấm màn che phủ, che khuất những ngọn núi ở đằng xa.
  • placeholder

shroudverb

1. che phủ (che hoặc giấu điều gì đó)

  • The fog began to shroud the city, making it difficult to see more than a few feet ahead.
  • Sương mù bắt đầu bao phủ thành phố, làm cho việc nhìn xa hơn vài bước chân trở nên khó khăn.
  • placeholder

2. che đậy (giấu thông tin hoặc giữ nó bí mật và bí ẩn)

  • The company tried to shroud their financial losses by manipulating the numbers.
  • Công ty đã cố gắng che giấu số lỗ tài chính bằng cách thao túng số liệu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shroud", việc hỏi "shroud nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.