shot nghĩa là gì trong tiếng Anh
shotadjective
1. có màu khác hiện ra hoặc kết hợp với màu chính
- The fabric of her dress was a beautiful shade of blue shot through with silver threads.
- Vải của chiếc váy cô ấy có màu xanh đẹp được thêu qua bằng sợi bạc.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. bị hỏng (trong tình trạng rất tồi tệ; bị phá hủy)
- The old car was shot, with rust covering the entire body.
- Chiếc xe cũ bị hỏng, với rỉ sét phủ kín toàn bộ thân xe.
placeholder
shotnoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiếng súng (âm thanh phát ra khi súng được bắn).
- The police officer took a shot at the suspect, but missed and hit a nearby car.
- Sĩ quan cảnh sát đã bắn một phát vào nghi phạm, nhưng đã bắn trượt và trúng vào một chiếc xe gần đó.
placeholder
2. Bắn (hành động sử dụng súng hoặc thiết bị tương tự để phóng đi một vật gì đó).
- The expert marksman's precise shot hit the bullseye, impressing everyone at the shooting range.
- Phát bắn chính xác của bắn tỉa chuyên nghiệp đã trúng đích, khiến mọi người tại sân bắn ấn tượng.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cú sút (một nỗ lực nhằm ghi bàn hoặc điểm trong một trận đấu).
- The basketball player took a shot from the three-point line and scored a crucial point for his team.
- Cầu thủ bóng rổ đã thực hiện một cú ném từ vạch ba điểm và ghi một điểm quan trọng cho đội của mình.
placeholder
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cú đánh (Hành động đánh bóng).
- His powerful shot sailed over the goalkeeper's head and into the back of the net.
- Cú sút mạnh mẽ của anh ấy bay qua đầu thủ môn và vào lưới.
placeholder
5. Đạn (viên đạn dùng trong môn thể thao ném đạn).
- The athlete threw the shot with great force, propelling it far across the field.
- Vận động viên ném quả cầu nặng với lực lớn, đẩy nó xa x across sân.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bức ảnh (một hình ảnh được chụp bằng máy ảnh).
- I took a beautiful shot of the sunset last night, capturing the vibrant colors.
- Tôi đã chụp một bức ảnh đẹp của hoàng hôn tối qua, ghi lại những màu sắc rực rỡ.
placeholder
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 cảnh quay (một cảnh trong phim được quay liên tục bằng một máy quay). (việc bắn một viên đạn từ súng), cú đánh (trong thể thao), ly rượu nhỏ (lượng rượu nhỏ được phục vụ trong một ly).
- The director called for a close-up shot of the actor.
- Đạo diễn yêu cầu quay cận cảnh diễn viên.
placeholder
8. Đạn săn (các viên bi kim loại nhỏ được bắn cùng một lúc từ súng săn).
- The hunter loaded his shotgun with shot.
- Người thợ săn nạp đạn ghém vào khẩu súng săn của mình.
placeholder
9. Đạn pháo (viên đạn lớn được bắn ra từ súng cối hoặc súng lớn trong quá khứ).
- The shot from the cannon flew through the air, crashing into the enemy's fortress.
- Viên đạn từ khẩu pháo bay qua không trung, đâm vào pháo đài của kẻ thù.
placeholder
10. Đòn, Lời nói, Hành động (Hành động hoặc lời nói nhằm vào đối thủ trong một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh).
- During the debate, she fired a shot at her opponent's credibility, questioning his sources.
- Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã bắn một phát vào uy tín của đối thủ, đặt câu hỏi về nguồn thông tin của anh ta.
placeholder
11. Cố gắng, nỗ lực (hành động thử làm hoặc đạt được điều gì đó).
- Despite his lack of experience, he decided to give it a shot and apply for the job.
- Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy quyết định thử sức và nộp đơn xin việc.
placeholder
12. Mũi tiêm (một lượng nhỏ thuốc được đưa vào cơ thể bằng cách sử dụng kim tiêm).
- The nurse administered a shot of pain medication to relieve the patient's discomfort.
- Y tá đã tiêm một liều thuốc giảm đau để giảm bớt sự khó chịu của bệnh nhân.
placeholder
13. Chai nhỏ, liều lượng nhỏ (một lượng nhỏ đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn mạnh).
- After a long day at work, I decided to unwind with a shot of tequila.
- Sau một ngày làm việc dài, tôi quyết định thư giãn với một ly tequila nhỏ.
placeholder
14. Bắn (hành động phóng một vật thể đi xa, như phóng tên lửa hoặc vệ tinh vào không gian).
- The moon shot was a historic event.
- Chuyến bay lên mặt trăng là một sự kiện lịch sử.
placeholder
15. Cơ hội chiến thắng (một cách miêu tả cho khả năng thắng cuộc của một con ngựa, chó, v.v. trong cuộc đua).
- The underdog in the race surprised everyone by becoming the dark horse with a shot at winning.
- Kẻ yếu thế trong cuộc đua đã làm mọi người ngạc nhiên khi trở thành con ngựa đen có cơ hội chiến thắng.
placeholder
shotverb
1. bắn (hành động sử dụng súng hoặc vũ khí để bắn)
- The basketball player shot the ball into the hoop.
- Cầu thủ bóng rổ đã ném bóng vào rổ.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shot", việc hỏi "shot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.