Định nghĩa

shortlist nghĩa là gì trong tiếng Anh

shortlistnoun

1. Danh sách rút gọn (Danh sách những ứng viên được chọn lọc từ số lượng lớn người đã nộp đơn, để tiến hành các bước tiếp theo trong quá trình tuyển dụng hoặc lựa chọn).

  • The HR department has created a shortlist of five candidates for the managerial position.
  • Bộ phận nhân sự đã tạo ra một danh sách rút gọn gồm năm ứng viên cho vị trí quản lý.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

shortlistverb

1. Danh sách rút gọn (Danh sách những người hoặc vật được chọn lọc kỹ càng từ một nhóm lớn hơn để xem xét cho một vị trí công việc, giải thưởng, v.v.).

  • The hiring manager will shortlist the top candidates for the position before conducting interviews.
  • Người quản lý tuyển dụng sẽ lựa chọn những ứng viên hàng đầu vào danh sách rút gọn trước khi tiến hành phỏng vấn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shortlist", việc hỏi "shortlist nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.