Định nghĩa

shoot up nghĩa là gì trong tiếng Anh

shoot upphrasal verb

1. Lớn rất nhanh, cao vọt lên

  • The children shoot up so fast at this age.
  • Trẻ con ở độ tuổi này lớn rất nhanh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tăng vọt, tăng mạnh đột ngột

  • House prices shot up last year.
  • Giá nhà đã tăng vọt vào năm ngoái.
  • placeholder

3. Tiêm chích (ma túy)

  • He was caught by the police while trying to shoot up heroin in a dark alley.
  • Anh ta bị cảnh sát bắt khi đang cố gắng tiêm heroin trong một con hẻm tối.
  • placeholder

4. Bắn phá, nã súng vào làm hư hại nặng

  • The film shows soldiers shooting up a bridge.
  • Bộ phim cho thấy binh lính bắn phá một cây cầu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shoot up", việc hỏi "shoot up nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.