Định nghĩa

shoot something nghĩa là gì trong tiếng Anh

shoot somethingcollocation

1. Bắn cái gì

  • The soldier had to shoot the enemy to protect his comrades.
  • Người lính đã phải bắn hạ kẻ thù để bảo vệ đồng đội của mình.

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. bắn cái gì

  • The hunter managed to shoot a wild boar from a distance of 100 meters.
  • Cảnh sát phải bắn để ngăn tên tội phạm trốn thoát.

3. Chụp/Quay cái gì đó

  • The photographer will shoot something beautiful at the beach during sunset.
  • Nhiếp ảnh gia sẽ chụp một thứ gì đó thật đẹp tại bãi biển trong lúc hoàng hôn.

4. Sút/Đẩy bóng vào...

  • The soccer player will shoot the ball into the goal to score a point.
  • Cầu thủ bóng đá sẽ sút bóng vào cầu môn để ghi bàn.

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shoot something", việc hỏi "shoot something nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.