Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

shift nghĩa là gì trong tiếng Anh

shiftnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ca làm việc (Một khoảng thời gian làm việc của một nhóm người bắt đầu khi nhóm khác kết thúc).

  • The morning shift at the factory begins at 7 am, while the evening shift ends at 11 pm.
  • Ca sáng tại nhà máy bắt đầu lúc 7 giờ sáng, trong khi ca tối kết thúc lúc 11 giờ tối.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ca làm việc (Khoảng thời gian mà một nhóm người làm việc).

  • The morning shift starts at 7 am and ends at 3 pm, with different workers assigned.
  • Ca sáng bắt đầu lúc 7 giờ sáng và kết thúc lúc 3 giờ chiều, với các công nhân được phân công khác nhau.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự thay đổi (một sự thay đổi về ý kiến, tâm trạng, chính sách, v.v.).

  • The sudden shift in public opinion led to a change in government policy.
  • Sự thay đổi đột ngột trong dư luận công chúng đã dẫn đến sự thay đổi trong chính sách của chính phủ.
  • placeholder

4. Phím Shift trên bàn phím

  • To type a capital letter, simply press the Shift key on your keyboard while pressing the desired letter.
  • Để gõ một chữ cái in hoa, chỉ cần nhấn phím Shift trên bàn phím của bạn trong khi nhấn chữ cái mong muốn.
  • placeholder

5. Váy suông (váy dáng thẳng, không chiết eo). (khoảng thời gian làm việc cố định), sự chuyển đổi (sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác), phím Shift (phím trên bàn phím máy tính dùng để tạo ra các ký tự in hoa hoặc các ký tự đặc biệt).

  • She wore a blue shift to the party.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy suông xanh đến bữa tiệc.
  • placeholder

6. Áo lót (một loại áo lót đơn giản, thẳng, phụ nữ mặc ngày xưa). (sự thay đổi, sự chuyển dịch).

  • Her shift was made of plain linen.
  • Áo lót của cô ấy được làm từ vải lanh trơn.
  • placeholder

shiftverb

1. Di chuyển; chuyển; xê dịch

  • Please shift your chair a little to the left.
  • Làm ơn dịch ghế của bạn sang trái một chút.
  • placeholder

2. Nhanh lên; di chuyển nhanh; vội lên

  • Shift yourself or we will miss the bus.
  • Nhanh lên nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
  • placeholder

3. Thay đổi; chuyển sang trạng thái khác

  • Public opinion shifted after the news report.
  • Ý kiến công chúng đã thay đổi sau bản tin.
  • placeholder

4. Đẩy trách nhiệm; đổ lỗi sang cho ai

  • He tried to shift the blame onto his friend.
  • Cậu ấy cố đổ lỗi sang cho bạn mình.
  • placeholder

5. Tẩy; làm sạch; xóa vết bẩn

  • This soap can shift oil marks from clothes.
  • Loại xà phòng này có thể tẩy vết dầu trên quần áo.
  • placeholder

6. Bán được; đẩy hàng; tiêu thụ hàng

  • The shop cannot shift these old phones.
  • Cửa hàng không bán được những chiếc điện thoại cũ này.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shift", việc hỏi "shift nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.