Định nghĩa

shield nghĩa là gì trong tiếng Anh

shieldnoun

1. Khiên : một tấm lớn bằng kim loại hoặc da được lính mang theo trong quá khứ để bảo vệ cơ thể khi chiến đấu.

  • The knight held his shield high, blocking the enemy's sword from striking his body.
  • Hiệp sĩ giơ cao chiếc khiên của mình, chặn đòn kiếm của kẻ thù không cho đánh trúng người.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Khiên (Một loại trang bị được làm từ nhựa cứng, dùng bởi cảnh sát để bảo vệ bản thân khỏi đám đông tức giang).

  • The police officer held up his shield to protect himself from the angry crowd.
  • Sĩ quan cảnh sát giơ chiếc khiên của mình lên để bảo vệ bản thân khỏi đám đông tức giận.
  • placeholder

3. Lá chắn, khiên (Vật hoặc người được sử dụng để bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là bằng cách tạo ra một rào cản).

  • The knight raised his shield to protect himself from the enemy's sword.
  • Hiệp sĩ giơ chiếc khiên của mình lên để bảo vệ bản thân khỏi thanh kiếm của kẻ thù.
  • placeholder

4. Lá chắn, mặt nạ bảo hộ (Một tấm hoặc màn hình bảo vệ máy móc hoặc người sử dụng khỏi hư hại hoặc chấn thương).

  • The knight held up his shield to protect himself from the enemy's sword.
  • Hiệp sĩ giơ chiếc khiên của mình lên để bảo vệ bản thân khỏi thanh kiếm của kẻ thù.
  • placeholder

5. Khiên - Vật có hình dạng như khiên, được trao như một giải thưởng trong các cuộc thi thể thao, v.v.

  • The winning team proudly held the shield.
  • Đội chiến thắng tự hào nâng cao chiếc khiên.
  • placeholder

6. Lá chắn, khiên (Vật dùng để che chở, bảo vệ).

  • The family's shield displayed a golden lion on a blue field.
  • Chiếc khiên của gia tộc khắc hình sư tử vàng trên nền xanh.
  • placeholder

7. Huy hiệu cảnh sát (Biểu tượng, dấu hiệu của cảnh sát).

  • The police officer proudly displayed his shield, a symbol of his authority and dedication.
  • Sĩ quan cảnh sát tự hào trưng bày huy hiệu của mình, biểu tượng của quyền lực và sự tận tụy.
  • placeholder

shieldverb

1. bảo vệ (bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc điều gì đó không dễ chịu)

  • The knight used his shield to protect himself from the enemy's sword.
  • Hiệp sĩ đã sử dụng khiên để bảo vệ mình khỏi thanh kiếm của kẻ địch.
  • placeholder

2. che chắn, bọc bảo vệ, lắp tấm chắn (che chắn động cơ, máy móc để bảo vệ người sử dụng)

  • The workers shielded the welding area to protect themselves from sparks and heat.
  • Các công nhân đã bao quanh khu vực hàn để bảo vệ bản thân khỏi tia lửa và nhiệt độ.
  • placeholder

3. tự cách ly (giữ khoảng cách với người khác để giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh)

  • I need to shield myself from the flu by staying home this week.
  • Tôi cần tự bảo vệ mình khỏi cúm bằng cách ở nhà suốt tuần này.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shield", việc hỏi "shield nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.