Định nghĩa
Thành ngữ

shadow nghĩa là gì trong tiếng Anh

shadowadjective

1. Bóng (được sử dụng để chỉ các chính trị gia cấp cao của đảng đối lập chính thức sẽ trở thành bộ trưởng nếu đảng của họ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tới).

  • The shadow cabinet is made up of senior politicians from the opposition party.
  • Bộ trưởng bóng đổ được tạo thành từ các chính trị gia cấp cao của đảng đối lập.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

shadownoun

1. Bóng, cái bóng (hình dáng tối màu được tạo ra trên một bề mặt khi có vật thể chắn ánh sáng).

  • The tall tree cast a long shadow on the grass as the sun began to set.
  • Cây cao to tạo ra một bóng dài trên cỏ khi mặt trời bắt đầu lặn.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bóng tối (khu vực hoặc vật có ánh sáng bị chắn lại, tạo nên khu vực tối).

  • The moon cast a long shadow on the ground, making it difficult to see the path.
  • Mặt trăng tạo ra một bóng dài trên mặt đất, khiến việc nhìn thấy lối đi trở nên khó khăn.
  • placeholder

3. Một chút, một tia (một lượng rất nhỏ của cái gì đó).

  • There isn't a shadow of doubt in my mind.
  • Trong lòng tôi không hề có một chút nghi ngờ nào.
  • placeholder

4. Ảnh hưởng tiêu cực (là sự ảnh hưởng mạnh mẽ, thường là xấu, của ai/cái gì đó).

  • The shadow of his troubled past haunted him, making it difficult for him to move forward.
  • Bóng ma của quá khứ rắc rối ám ảnh anh ta, khiến anh ta khó có thể tiến lên phía trước.
  • placeholder

5. Quầng thâm mắt (Khu vực tối dưới mắt do mệt mỏi, thiếu ngủ, v.v.).

  • She had deep shadows under her eyes, evidence of her sleepless nights.
  • Cô ấy có những bóng tối sâu dưới mắt, bằng chứng của những đêm mất ngủ.
  • placeholder

6. Cái bóng (người hoặc vật luôn đi theo ai đó). (người hoặc động vật luôn theo sát ai đó).

  • The little dog was her shadow, always by her side.
  • Con chó nhỏ như cái bóng của cô ấy, luôn luôn ở bên cạnh.
  • placeholder

7. Bóng ma, ảo ảnh (một thứ không thực sự tồn tại hoặc không thể đạt được).

  • The idea of a perfect world without any problems is just a shadow, not achievable in reality.
  • Ý tưởng về một thế giới hoàn hảo không có bất kỳ vấn đề nào chỉ là một bóng ma, không thể đạt được trong thực tế.
  • placeholder

8. Cái bóng (phiên bản yếu hơn hoặc kém hơn của người hoặc vật đó).

  • The little girl held her teddy bear tightly, finding comfort in its shadow during the scary movie.
  • Sau khi công ty đổi chủ, nó chỉ còn là cái bóng của chính nó trước đây
  • placeholder

9. Bóng dáng/Bóng tối (Khi một người không nhận được nhiều sự chú ý bởi vì họ đang ở trong sự ảnh hưởng hoặc so sánh với người khác).

  • Despite her talent, Sarah always lived in the shadow of her famous older sister.
  • Mặc dù có tài năng, Sarah luôn sống trong bóng tối của người chị nổi tiếng hơn.
  • placeholder

10. Bóng đen (phiên bản yếu hơn hoặc tồi tệ hơn của ai đó/cái gì đó)

  • The new restaurant was just a shadow of its former self after changing ownership.
  • Nhà hàng mới chỉ là bản sao yếu kém của chính nó sau khi thay đổi chủ sở hữu.
  • placeholder

shadowverb

1. vai trò đối lập, theo dõi, chỉ trích và sẵn sàng thay thế bộ trưởng chính thức

  • The Labour party decided who would shadow the current Home Secretary.
  • Đảng Lao động đã quyết định ai sẽ đảm nhiệm vai trò đối lập theo dõi Bộ trưởng Nội vụ hiện tại.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shadow", việc hỏi "shadow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.