Định nghĩa

shading nghĩa là gì trong tiếng Anh

shadingnoun

1. tô màu, tạo bóng (sử dụng màu sắc, nét vẽ, v.v.. để tạo ra ấn tượng về ánh sáng và bóng tối trong một bức tranh hoặc nhấn mạnh các khu vực trên bản đồ, biểu đồ, v.v..).

  • The artist used careful shading to create a realistic portrait, capturing the play of light and shadow.
  • Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật tô màu cẩn thận để tạo ra một bức chân dung chân thực, bắt trọn vẻ đẹp của ánh sáng và bóng tối.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sắc thái (những khác biệt nhỏ giữa các khía cạnh của cùng một vật).

  • The debate revealed subtle shadings in their political beliefs.
  • Cuộc tranh luận đã cho thấy những sắc thái tinh tế trong niềm tin chính trị của họ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shading", việc hỏi "shading nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.