shadenoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bóng mát (khu vực tối và mát dưới hoặc sau một vật gì đó, ví dụ như cây hoặc tòa nhà, do ánh sáng mặt trời không chiếu tới).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bóng râm, bóng mát (cái che chắn ánh sáng hoặc làm cho ánh sáng kém chói lọi).
3. Bức bình phong (một loại vật liệu dùng để che cửa sổ, thường là một cuộn vải được cố định ở phía trên cửa sổ và có thể kéo lên hoặc hạ xuống).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bóng râm, sắc (Một dạng màu sắc cụ thể, biểu thị độ tối hoặc sáng của màu đó).
5. Bóng tối, sự che chắn (khu vực tối hoặc được che kín trong một bức tranh, đặc biệt là việc sử dụng những khu vực này để tạo ra sự đa dạng).
6. sự che chở hoặc bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời, ánh sáng không mạnh, sự bảo vệ hoặc ẩn náu, hoặc việc nói hoặc làm điều gì đó một cách tinh tế để chỉ trích hoặc chế nhạo người khác).
7. Một chút, hơi hơi (Một lượng nhỏ hoặc mức độ nhẹ; không nhiều).
8. Kính râm (một loại kính mắt có tròng kính màu tối dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói chang từ mặt trời).
9. Bóng ma (hồn ma, linh hồn của người đã khuất).
shadeverb
1. Bóng (một khu vực tối và mát dưới hoặc sau một cái gì đó, ví dụ như một cây hoặc một tòa nhà, vì ánh sáng mặt trời không chạm đến).
2. bóng (một vật dùng để ngăn ánh sáng hoặc làm cho ánh sáng ít sáng hơn)
3. Rèm cửa (vật che nắng hoặc che mưa được treo trước cửa sổ).
4. Bóng (một dạng cụ thể của màu sắc, tức là mức độ tối hay sáng của màu đó)
5. Bóng (các khu vực tối trong một bức tranh, đặc biệt là việc sử dụng chúng để tạo ra sự đa dạng)
6. Sắc thái (mức độ khác biệt nhỏ về ý kiến, cảm xúc).
7. một chút; một ít
8. Kính râm (một cặp kính có kính màu đen để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh từ mặt trời)
9. Hồn ma (tinh thần của một người đã chết; một hồn ma)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shade", việc hỏi "shade nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.