Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

shade nghĩa là gì trong tiếng Anh

shadenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bóng mát (khu vực tối và mát dưới hoặc sau một vật gì đó, ví dụ như cây hoặc tòa nhà, do ánh sáng mặt trời không chiếu tới).

  • The children sought refuge from the scorching sun in the shade of the tall oak tree.
  • Bọn trẻ tìm chỗ trốn khỏi cái nắng chói chang dưới bóng cây sồi cao.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bóng râm, bóng mát (cái che chắn ánh sáng hoặc làm cho ánh sáng kém chói lọi).

  • I pulled down the shade to block the sunlight from streaming into the room.
  • Tôi kéo bức bình phong xuống để ngăn ánh sáng mặt trời chiếu vào phòng.
  • placeholder

3. Bức bình phong (một loại vật liệu dùng để che cửa sổ, thường là một cuộn vải được cố định ở phía trên cửa sổ và có thể kéo lên hoặc hạ xuống).

  • I need to buy a new shade for my bedroom window because the old one is torn.
  • Tôi cần mua một cái mành mới cho cửa sổ phòng ngủ vì cái cũ đã bị rách.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bóng râm, sắc (Một dạng màu sắc cụ thể, biểu thị độ tối hoặc sáng của màu đó).

  • The artist used different shades of blue to create a calming and serene atmosphere in the painting.
  • Họa sĩ đã sử dụng các sắc độ khác nhau của màu xanh lam để tạo ra một bầu không khí yên bình và thanh thản trong bức tranh.
  • placeholder

5. Bóng tối, sự che chắn (khu vực tối hoặc được che kín trong một bức tranh, đặc biệt là việc sử dụng những khu vực này để tạo ra sự đa dạng).

  • The artist skillfully used different shades to create depth and contrast in his landscape painting.
  • Họa sĩ đã sử dụng khéo léo các sắc thái khác nhau để tạo ra chiều sâu và đối lập trong bức tranh phong cảnh của mình.
  • placeholder

6. sự che chở hoặc bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời, ánh sáng không mạnh, sự bảo vệ hoặc ẩn náu, hoặc việc nói hoặc làm điều gì đó một cách tinh tế để chỉ trích hoặc chế nhạo người khác).

  • There are many shades of opinion on that controversial topic.
  • Có nhiều sắc thái ý kiến khác nhau về chủ đề gây tranh cãi đó.
  • placeholder

7. Một chút, hơi hơi (Một lượng nhỏ hoặc mức độ nhẹ; không nhiều).

  • I felt a shade better after the rest.
  • Tôi cảm thấy khá hơn một chút sau khi nghỉ ngơi.
  • placeholder

8. Kính râm (một loại kính mắt có tròng kính màu tối dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói chang từ mặt trời).

  • I always carry a pair of shades in my bag to shield my eyes from the sun.
  • Tôi luôn mang theo một cặp kính râm trong túi để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
  • placeholder

9. Bóng ma (hồn ma, linh hồn của người đã khuất).

  • The old house was rumored to be haunted, with shades of the deceased lingering in its halls.
  • Ngôi nhà cũ được đồn đại là bị ma ám, với bóng ma của người đã khuất lẩn quẩn trong các hành lang.
  • placeholder

shadeverb

1. Bóng (một khu vực tối và mát dưới hoặc sau một cái gì đó, ví dụ như một cây hoặc một tòa nhà, vì ánh sáng mặt trời không chạm đến).

  • The large oak tree provided cool shade.
  • Cây sồi lớn tạo bóng mát dễ chịu.
  • placeholder

2. bóng (một vật dùng để ngăn ánh sáng hoặc làm cho ánh sáng ít sáng hơn)

  • Tôi kéo rèm xuống để chắn ánh nắng và ngủ một giấc.
  • placeholder

3. Rèm cửa (vật che nắng hoặc che mưa được treo trước cửa sổ).

  • I need to shade the window to block the sun.
  • Tôi cần kéo rèm che cửa sổ để chắn nắng.
  • placeholder

4. Bóng (một dạng cụ thể của màu sắc, tức là mức độ tối hay sáng của màu đó)

  • I need to shade the drawing to show depth.
  • Tôi cần tô bóng bức vẽ để thể hiện chiều sâu.
  • placeholder

5. Bóng (các khu vực tối trong một bức tranh, đặc biệt là việc sử dụng chúng để tạo ra sự đa dạng)

  • The artist used charcoal to shade the drawing.
  • Người họa sĩ đã dùng than chì để tạo bóng cho bức vẽ.
  • placeholder

6. Sắc thái (mức độ khác biệt nhỏ về ý kiến, cảm xúc).

  • My sister's political views shade my own, but we're still close.
  • Quan điểm chính trị của chị gái tôi có ảnh hưởng đến quan điểm của tôi, nhưng chúng tôi vẫn thân thiết.
  • placeholder

7. một chút; một ít

  • I shade dislike broccoli.
  • Tôi hơi không thích bông cải xanh.
  • placeholder

8. Kính râm (một cặp kính có kính màu đen để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh từ mặt trời)

  • I forgot to shade my eyes, so I squinted.
  • Tôi quên đeo kính râm nên tôi phải nheo mắt.
  • placeholder

9. Hồn ma (tinh thần của một người đã chết; một hồn ma)

  • They say the old house is shaded by a restless spirit.
  • Người ta nói ngôi nhà cũ bị ám bởi một linh hồn không yên.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shade", việc hỏi "shade nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.