Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

sensitive nghĩa là gì trong tiếng Anh

sensitiveadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhạy cảm, Tinh tế (Có khả năng nhận biết và hiểu được cảm xúc của người khác).

  • She is a sensitive person who always takes the time to listen and empathize with others.
  • Cô ấy là một người nhạy cảm, luôn dành thời gian để lắng nghe và đồng cảm với người khác.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mẫn cảm, nhạy cảm (phản ứng nhanh chóng hoặc mạnh mẽ hơn bình thường với điều gì đó).

  • The baby's skin is sensitive to sunlight, so we always make sure to apply sunscreen.
  • Làn da của em bé rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy chúng tôi luôn đảm bảo thoa kem chống nắng.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhạy cảm, tinh tế (có khả năng hiểu biết về nghệ thuật, âm nhạc và văn học và biểu đạt bản thân qua chúng).

  • She is a sensitive individual who can appreciate the beauty of a painting or a melody.
  • Cô ấy là một người nhạy cảm, có thể cảm nhận được vẻ đẹp của một bức tranh hay giai điệu.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đa cảm, nhạy cảm (dễ bị tổn thương hoặc bị xúc phạm).

  • Be careful with your words around him, as he is quite sensitive and can get easily upset.
  • Hãy cẩn thận với lời nói của bạn khi ở gần anh ấy, vì anh ấy khá nhạy cảm và có thể dễ dàng bị tổn thương.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhạy cảm (điều cần được xử lý cẩn thận vì có thể làm mọi người bị xúc phạm, tức giận hoặc xấu hổ).

  • When discussing politics, it's important to avoid sensitive topics that could offend or divide people.
  • Khi thảo luận về chính trị, quan trọng là phải tránh những chủ đề nhạy cảm có thể làm mọi người bị xúc phạm hoặc chia rẽ.
  • placeholder

6. Nhạy bén, nhạy (có khả năng cảm nhận những thay đổi rất nhỏ).

  • The new scientific instrument is incredibly sensitive, capable of detecting even the tiniest fluctuations in temperature.
  • Thiết bị khoa học mới này cực kỳ nhạy bén, có khả năng phát hiện những biến động nhỏ nhất về nhiệt độ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sensitive", việc hỏi "sensitive nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.