Định nghĩa

segregation nghĩa là gì trong tiếng Anh

segregationnoun

1. Phân biệt đối xử, tách biệt (Hành động hoặc chính sách tách người từ các nhóm khác nhau như chủng tộc, tôn giáo, giới tính và đối xử với họ một cách khác biệt).

  • Segregation was a common practice in the past, where people of different races were separated and treated unequally.
  • Phân biệt đối xử là một phong tục phổ biến trong quá khứ, nơi mà người dân thuộc các chủng tộc khác nhau được tách biệt và đối xử không bình đẳng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự tách riêng; sự phân riêng hẳn ra thành từng phần / từng nhóm (thường để không lẫn với nhau)

  • Waste segregation means keeping plastic, glass, and food waste in different bins.
  • Phân tách rác nghĩa là để nhựa, thủy tinh và rác thực phẩm vào các thùng khác nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "segregation", việc hỏi "segregation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.