Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

seed nghĩa là gì trong tiếng Anh

seednoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hạt giống (Phần nhỏ cứng được tạo ra bởi thực vật, từ đó có thể mọc thành cây mới).

  • The farmer carefully planted the seed in the soil, hoping for a bountiful harvest.
  • Người nông dân cẩn thận gieo hạt giống vào đất, hy vọng mùa màng bội thu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hạt giống (hạt nhỏ cứng trong một số loại quả).

  • I found a small seed in my apple.
  • Tôi tìm thấy một hạt nhỏ trong quả táo của mình.
  • placeholder

3. Hạt giống (mầm mống của một cảm xúc hoặc sự phát triển tiếp tục lớn lên).

  • The seed of doubt was planted in her mind, slowly growing into a deep mistrust.
  • Hạt giống của sự nghi ngờ đã được gieo vào tâm trí cô ấy, từ từ phát triển thành một sự không tin tưởng sâu sắc.
  • placeholder

4. Hạt giống (một cái gì đó từ đó cây trồng phát triển), hạt (phần cứng bên trong một số loại quả).

  • The tennis tournament organizers ranked the top players as seeds to ensure fair match-ups.
  • Ban tổ chức giải quần vợt đã xếp hạng các vận động viên hàng đầu là hạt giống để đảm bảo các trận đấu công bằng.
  • placeholder

5. Hạt giống (mầm mống, nguồn gốc sinh sản của thực vật và động vật).

  • The seed, or semen, is the male reproductive fluid that fertilizes the female egg.
  • Tinh trùng, hay còn gọi là tinh dịch, là chất lỏng sinh sản của nam giới giúp thụ tinh cho trứng của phụ nữ.
  • placeholder

6. Giống nòi (hậu duệ, con cháu của một người).

  • His seed grew to become a large and influential family.
  • Dòng dõi của ông đã phát triển thành một gia đình lớn và có ảnh hưởng.
  • placeholder

7. Hạt giống (Hạt được gieo trồng để phát triển thành cây mới).

  • The plant will seed if given enough sunlight.
  • Cây sẽ ra hoa kết hạt nếu nhận đủ ánh sáng.
  • placeholder

8. Xuống cấp (trở nên kém hấp dẫn hoặc tốt đẹp hơn do thiếu sự chú ý).

  • Without care, the garden will seed and become overgrown.
  • Nếu không được chăm sóc, khu vườn sẽ tàn lụi và trở nên um tùm.
  • placeholder

seedverb

1. hạt giống (phần nhỏ cứng được sản xuất bởi một cây, từ đó một cây mới có thể phát triển)

  • I will seed the garden with sunflowers.
  • Tôi sẽ gieo hạt hướng dương trong vườn.
  • placeholder

2. hạt (hạt nhỏ cứng được tìm thấy trong một số loại trái cây)

  • I found a seed in my apple slice this morning.
  • Sáng nay tôi tìm thấy một hạt trong miếng táo của mình.
  • placeholder

3. hạt giống (điểm bắt đầu của một cảm xúc hoặc sự phát triển tiếp tục phát triển)

  • His kind words planted a seed of hope in her heart during a difficult time.
  • Những lời tử tế của anh đã gieo mầm hy vọng trong trái tim cô ấy trong thời gian khó khăn.
  • placeholder

4. Hạt giống (Người chơi giỏi nhất trong một cuộc thi, được xếp hạng để tránh đối đầu với nhau ở giai đoạn đầu của cuộc thi.)

  • Organizers will seed the top players in the tournament.
  • Ban tổ chức sẽ xếp hạng hạt giống cho những người chơi hàng đầu trong giải đấu.
  • placeholder

5. tinh trùng (chất lỏng sinh dục nam)

  • Farmers seed their best crops for a plentiful harvest.
  • Người nông dân gieo giống những vụ mùa tốt nhất của họ để có một vụ thu hoạch bội thu.
  • placeholder

6. hậu duệ (tất cả những người là con cháu, cháu cháu, v.v. của một người đàn ông)

  • The king hoped to seed a powerful dynasty.
  • Nhà vua hy vọng sẽ gieo mầm cho một triều đại hùng mạnh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "seed", việc hỏi "seed nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.