Định nghĩa

seduce nghĩa là gì trong tiếng Anh

seduceverb

1. Quyến rũ, dụ dỗ (thuyết phục ai đó quan hệ tình dục, đặc biệt là người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn). (làm cho ai đó, nhất là người trẻ tuổi hoặc kém kinh nghiệm hơn, bị thuyết phục để quan hệ tình dục).

  • He tried to seduce her with expensive gifts.
  • Anh ta cố gắng quyến rũ cô ấy bằng những món quà đắt tiền.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Quyến rũ, dụ dỗ (làm cho ai đó bị lôi cuốn hoặc thuyết phục làm điều gì đó họ thường không đồng ý bằng cách làm cho nó trở nên hấp dẫn).

  • The salesman tried to seduce me into buying the expensive car by highlighting its luxurious features.
  • Người bán hàng đã cố gắng quyến rũ tôi mua chiếc xe đắt tiền bằng cách nêu bật những tính năng xa hoa của nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "seduce", việc hỏi "seduce nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.