Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

security nghĩa là gì trong tiếng Anh

securitynoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 An ninh, Bảo mật [Hoạt động bảo vệ một quốc gia, tòa nhà hoặc cá nhân khỏi các cuộc tấn công, nguy hiểm, v.v.].

  • The security measures at the airport include thorough baggage checks and body scanners to prevent any potential threats.
  • Các biện pháp an ninh tại sân bay bao gồm việc kiểm tra hành lý kỹ lưỡng và máy quét cơ thể để ngăn chặn bất kỳ mối đe dọa tiềm ẩn nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 An ninh (các biện pháp được thực hiện để bảo vệ và đảm bảo sự an toàn cho mọi người và tài sản).

  • We waited in the long line for security at the airport.
  • Chúng tôi đã đợi rất lâu ở hàng dài để kiểm tra an ninh tại sân bay.
  • placeholder

3. An ninh (Bảo vệ các tòa nhà, trang thiết bị và nhân viên của một tổ chức hoặc công ty lớn).

  • The security department ensures the safety of our company's premises, assets, and employees.
  • Bộ phận an ninh đảm bảo sự an toàn của cơ sở, tài sản và nhân viên của công ty chúng tôi.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 An ninh (bảo vệ trước những nguy cơ có thể xảy ra trong tương lai).

  • We installed a security system in our house to protect against potential break-ins.
  • Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống an ninh trong nhà để bảo vệ khỏi nguy cơ bị đột nhập.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 An ninh, Bảo mật (Trạng thái cảm thấy hạnh phúc và an toàn, không lo lắng về nguy hiểm).

  • The security of our home allows us to relax and feel safe from any potential threats.
  • Sự an toàn của ngôi nhà chúng tôi cho phép chúng tôi thư giãn và cảm thấy an toàn khỏi bất kỳ mối đe dọa tiềm ẩn nào.
  • placeholder

6. Tài sản thế chấp (Tài sản có giá trị mà bạn đồng ý chuyển giao cho người khác nếu bạn không thể trả nợ).

  • When taking out a loan, the bank may require you to provide security, like your car or property.
  • Khi vay một khoản vay, ngân hàng có thể yêu cầu bạn cung cấp tài sản thế chấp, như xe hơi hoặc bất động sản của bạn.
  • placeholder

7. Chứng khoán (Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu cổ phần, trái phiếu, hoặc các loại giá trị khác trong một công ty).

  • To prove ownership of shares, investors must possess the necessary securities issued by the company.
  • Để chứng minh quyền sở hữu cổ phần, nhà đầu tư phải có các chứng khoán cần thiết do công ty phát hành.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "security", việc hỏi "security nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.