second nghĩa là gì trong tiếng Anh
seconddeterminer, ordinal number
1. a1 IELTS <4.0 Thứ hai (số thứ tự sau số một trong một chuỗi các sự vật, sự kiện hoặc người).
- The second book in the series was even more thrilling than the first one.
- Cuốn sách thứ hai trong series còn hấp dẫn hơn cả cuốn đầu tiên.
- Sarah finished second in the race, just a few seconds behind the winner.
- Sarah về nhì trong cuộc đua, chỉ vài giây sau người chiến thắng.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thứ hai, thứ nhì (xếp hạng ngay sau cái đầu tiên về mức độ quan trọng, kích thước, chất lượng, v.v.).
- The second book in the series is just as thrilling as the first one.
- Cuốn sách thứ hai trong series cũng hấp dẫn như cuốn đầu tiên.
- In the race, John finished second, right behind the champion.
- Trong cuộc đua, John về nhì, ngay sau nhà vô địch.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thứ hai, thêm một, khác.
- I need a second opinion on this matter, in addition to the one I already received.
- Tôi cần một ý kiến thứ hai về vấn đề này, ngoài ý kiến mà tôi đã nhận được.
- Can you pass me the second book on the shelf, the one next to the one I'm holding?
- Bạn có thể đưa cho tôi quyển sách thứ hai trên kệ, cái kế bên quyển tôi đang cầm không?
placeholder
secondadverb
1. a2 IELTS <4.0 Thứ hai (sau một người hoặc vật khác trong thứ tự hoặc quan trọng)
- Sarah finished first in the race, with Tom coming in second place.
- Sarah về đích đầu tiên trong cuộc đua, còn Tom đến thứ hai.
- The teacher called on Jane first, and then asked John to speak second.
- Giáo viên gọi Jane trước, sau đó yêu cầu John nói thứ hai.
placeholder
2. a2 IELTS <4.0 Thứ hai (được sử dụng để giới thiệu điểm thứ hai trong một danh sách các điểm bạn muốn đề cập trong một bài phát biểu hoặc một bài viết)
- Second, we need to consider the impact of climate change on our environment.
- Thứ hai, chúng ta cần xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với môi trường của chúng ta.
- The second reason for his success is his dedication and hard work.
- Lý do thứ hai cho sự thành công của anh ấy là sự tận tâm và làm việc chăm chỉ.
placeholder
secondnoun
1. a1 IELTS <4.0 Giây (đơn vị đo thời gian, 60 giây trong một phút).
- There are 60 seconds in one minute.
- Có 60 giây trong một phút.
- She counted each second as the clock ticked.
- Cô ấy đếm từng giây khi đồng hồ kêu.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Giây (một khoảnh khắc ngắn)
- I'll be back in a second, just need to grab my keys.
- Tôi sẽ quay lại trong một chốc lát, chỉ cần lấy chìa khóa.
- She answered the question in a second, showing her quick thinking skills.
- Cô ấy trả lời câu hỏi trong một giây, cho thấy kỹ năng suy nghĩ nhanh của mình.
placeholder
3. Giây (đơn vị đo góc. Có 60 giây trong một phút.)
- There are 60 seconds in one minute, making it a unit for measuring angles.
- Có 60 giây trong một phút, khiến nó trở thành một đơn vị để đo góc.
- A second is a small unit of measurement used to divide angles into smaller parts.
- Giây là một đơn vị đo nhỏ được sử dụng để chia góc thành các phần nhỏ hơn.
placeholder
4. Phần thứ hai (một lượng thức ăn giống như lượng thức ăn đã ăn)
- Can I have a second of that delicious cake, please?
- Tôi có thể được một phần thứ hai của chiếc bánh ngon đó không?
- I'll have a second of the pasta, it's so good!
- Tôi sẽ ăn thêm một phần thứ hai của mì, nó ngon quá!
placeholder
5. Hàng second (một mặt hàng được bán với giá thấp hơn bình thường vì không hoàn hảo)
- I bought a second at the thrift store because it had a small scratch on it.
- Tôi đã mua một món hàng second tại cửa hàng đồ cũ vì nó có một vết trầy nhỏ.
- The store was having a sale on seconds, so I picked up a few discounted items.
- Cửa hàng đang có chương trình giảm giá cho các mặt hàng second, vì vậy tôi đã mua một số món đồ giảm giá.
placeholder
6. Số hai (một trong sáu hoặc bảy vị trí của các bánh răng trong xe)
- When driving a manual car, you should shift into second gear when accelerating from a stop.
- Khi lái xe số sàn, bạn nên chuyển sang số hai khi tăng tốc từ đứng im.
- The engine revved loudly as the driver shifted from first to second gear on the highway.
- Động cơ rít lên mạnh khi người lái chuyển từ số một sang số hai trên đường cao tốc.
placeholder
7. Hạng nhì (bậc đại học ở Anh, hạng nhì trên là tốt, hạng nhì dưới là trung bình). (một cấp độ của bằng cấp đại học tại các trường đại học Anh. Bậc hai trên là bằng tốt và bậc hai dưới là trung bình.)
- She achieved a first, but he only got a second.
- Cô ấy đạt bằng hạng nhất, nhưng anh ấy chỉ đạt bằng hạng nhì.
- A lower second is often considered an average result.
- Bằng hạng nhì dưới thường được xem là một kết quả trung bình.
placeholder
8. Người giúp đỡ, hỗ trợ (người hỗ trợ và giúp đỡ người khác trong một trận đấu hoặc một trận đấu chính thức trong quá khứ).
- The boxer's second handed him water and encouragement between rounds.
- Người hỗ trợ của võ sĩ đưa nước và động viên anh ta giữa các hiệp.
- In a duel, the second would assist the duelist with weapons and strategy.
- Trong một trận đấu, người giúp đỡ sẽ hỗ trợ võ sĩ với vũ khí và chiến lược.
placeholder
9. Chờ đợi một thời gian ngắn.
- Hold on a second, I just need to grab my keys before we leave.
- Chờ một chút, tôi chỉ cần lấy chìa khóa trước khi chúng ta đi.
- Can you give me a second to finish this email before we start the meeting?
- Bạn có thể cho tôi một chút để hoàn thành email trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp không?
placeholder
10. Nghĩa tiếng Việt : Thứ hai (được sử dụng khi bạn vừa nhớ hoặc nhận ra điều gì đó, hoặc có ý tưởng đột ngột)
- Hold on a second, I think I left my keys in the car.
- Chờ một chút, tôi nghĩ tôi đã để chìa khóa trong xe.
- Just give me a second to grab my jacket before we leave.
- Chỉ cần cho tôi một chút để lấy áo khoác trước khi chúng ta đi.
placeholder
secondverb
1. Ủng hộ, đồng tình (đơn vị thời gian).
- I will second your motion to approve the budget at the meeting.
- Tôi sẽ đồng tình với đề xuất của bạn để phê duyệt ngân sách tại cuộc họp.
- Can you second my decision to hire a new employee for the team?
- Bạn có thể đồng tình với quyết định của tôi để thuê một nhân viên mới cho nhóm không?
placeholder
secondverb
1. thứ hai (đứng sau thứ nhất trong một chuỗi các sự vật hoặc người tương tự; 2nd)
- She will second the motion at the meeting.
- Cô ấy sẽ ủng hộ đề xuất tại cuộc họp.
- I'm happy to second your proposal for the project.
- Tôi rất vui được ủng hộ đề xuất của bạn cho dự án này.
placeholder
2. thứ hai (đứng sau một cái khác về mức độ quan trọng, kích thước, chất lượng, vv)
- She will second her friend's motion at the meeting.
- Cô ấy sẽ ủng hộ đề xuất của bạn mình tại cuộc họp.
- I second the proposal to increase funding for education.
- Tôi tán thành đề xuất tăng ngân sách cho giáo dục.
placeholder
3. thứ hai (một cái khác; thêm vào cái mà bạn đã sở hữu hoặc sử dụng)
- I will second that motion.
- Tôi sẽ ủng hộ đề nghị đó.
- Do you want to second my suggestion?
- Bạn có muốn ủng hộ đề xuất của tôi không?
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "second", việc hỏi "second nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.