Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

screw nghĩa là gì trong tiếng Anh

screwnoun

1. Vít (một cái đinh mảnh có đầu nhọn và có đường xoắn vặn dài dọc theo thân, được dùng để cố định hai vật lại với nhau bằng cách xoay vít vào vật liệu như gỗ, kim loại, vv. bằng cờ lê).

  • I need a screw to attach the hinge to the door.
  • Tôi cần một ốc vít để gắn bản lề vào cửa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vít (hành động xoay vít)

  • I used a screw to attach the shelf to the wall.
  • Tôi đã sử dụng một ốc vít để gắn kệ vào tường.
  • placeholder

3. quấn (hành động quan hệ tình dục)

  • They had a quick screw after the party.
  • Họ đã có một cuộc làm tình nhanh chóng sau bữa tiệc.
  • placeholder

4. bạn tình

  • He found a new screw for the night.
  • Anh ta tìm được bạn tình mới cho đêm nay.
  • placeholder

5. Cánh quạt (một bộ phận trên tàu, thuyền hoặc máy bay)

  • The screw on the ship's propeller helped it move smoothly through the water.
  • Chân vịt của con tàu giúp nó di chuyển êm ái trên mặt nước.
  • placeholder

6. cảnh sát giam giữ (một cách lý thuyết)

  • The screw was responsible for overseeing the inmates and maintaining order within the prison.
  • Người bảo vệ phải chịu trách nhiệm giám sát các tù nhân và duy trì trật tự trong nhà tù.
  • placeholder

screwverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vít hoặc bắt vít (Sử dụng vít để cố định hoặc làm chặt một vật với vật khác).

  • He used a screwdriver to screw the shelf onto the wall, ensuring it was securely fastened.
  • Anh ấy đã sử dụng một cái vít để vít cái kệ vào tường, đảm bảo nó được cố định chắc chắn.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vặn, bắt vít (quay tròn để cố định vật vào vị trí).

  • I need to screw the lid onto the jar.
  • Tôi cần vặn nắp vào lọ.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Ốc vít (thiết bị dùng để kết nối các bộ phận bằng cách xoắn).

  • I will screw the handle onto the drawer.
  • Tôi sẽ vặn tay cầm vào ngăn kéo.
  • placeholder

4. Nắm chặt, vò nát (Sử dụng tay để làm cho thứ gì đó, đặc biệt là một tờ giấy, trở thành một quả bóng chặt).

  • He began to screw the letter in frustration.
  • Anh ta bắt đầu vo viên bức thư trong thất vọng.
  • placeholder

5. Lừa đảo, chặt chém (làm cho ai đó phải trả nhiều tiền hơn so với giá trị thực của một thứ gì đó).

  • The car salesman tried to screw me by charging an exorbitant price for a used vehicle.
  • Người bán xe cố gắng lừa tôi bằng cách tính giá cắt cổ cho một chiếc xe đã qua sử dụng.
  • placeholder

6. Ép buộc, Bóc lột (Buộc ai đó phải cho mình cái gì đó một cách không công bằng).

  • The bully tried to screw Tim out of his lunch money.
  • Thằng bắt nạt định xoáy tiền ăn trưa của Tim.
  • placeholder

7. Quan hệ tình dục (Hành động có quan hệ tình dục với ai đó).

  • They were caught screwing in the park by a passerby who called the police.
  • Họ bị bắt gặp đang quan hệ trong công viên bởi một người qua đường, người đã gọi cảnh sát.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "screw", việc hỏi "screw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.