Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

scratch nghĩa là gì trong tiếng Anh

scratchadjective

1. Thô sơ, làm cái gì đó từ đầu, hoặc ngẫu hứng.

  • They built a scratch shelter before nightfall.
  • Họ dựng một cái lều tạm bợ trước khi trời tối.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hoàn hảo, không có khó khắn hay trở ngại nào (không có handicap).

  • The new employee proved himself to be a scratch golfer during the company tournament.
  • Người nhân viên mới đã chứng tỏ mình là một người chơi golf không chấp (scratch) trong giải đấu của công ty.
  • placeholder

scratchnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vết cào (một vết, một cắt hoặc một vết thương do cào da của ai đó hoặc bề mặt của cái gì đó)

  • The cat left a scratch on my arm when it got scared and tried to escape.
  • Con mèo để lại vết cào trên cánh tay của tôi khi nó bị sợ và cố trốn thoát.
  • placeholder

2. tiếng kêu khó chịu của vật gì đó sắc hoặc gồ ghề bị cọ xát trên bề mặt.

  • The scratch of nails on a chalkboard made everyone cringe.
  • Tiếng kẹp móng trên bảng đen khiến mọi người rùng mình.
  • placeholder

3. Gãi (hành động gãi một phần cơ thể khi ngứa)

  • I had a scratch on my arm, so I couldn't resist scratching it.
  • Tôi có một vết trầy trên cánh tay, nên tôi không thể kiềm chế được việc gãi.
  • placeholder

scratchverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gãi (Hành động dùng móng tay hoặc vật gì đó cạo lên da thịt để giảm cảm giác ngứa).

  • When my mosquito bite started to itch, I couldn't resist scratching it, making it worse.
  • Khi vết muỗi đốt của tôi bắt đầu ngứa, tôi không thể cưỡng lại việc gãi nó, làm cho nó tồi tệ hơn.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cào, làm trầy xước (làm rách da nhẹ bằng vật sắc). (Làm tổn thương da nhẹ bằng vật sắc nhọn).

  • Be careful with that knife, you might scratch yourself if you're not paying attention.
  • Cẩn thận với con dao đó, bạn có thể làm xước mình nếu không chú ý.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cào, gãi, làm xước (Làm hỏng bề mặt của vật gì đó, đặc biệt là do tai nạn, bằng cách tạo ra những vết mảnh và nông trên nó).

  • Be careful with that knife, you might scratch the table if you're not careful.
  • Hãy cẩn thận với con dao đó, bạn có thể làm xước bàn nếu không cẩn thận.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cào, gãi (tạo vết xước), làm trầy (bề mặt). (Làm dấu hoặc loại bỏ dấu trên bề mặt vật liệu bằng cách cọ xát bằng vật cứng hoặc sắc; bắt đầu làm gì đó từ bước đầu tiên, không dựa vào nguồn lực sẵn có).

  • The cat tried to scratch the door, leaving deep marks with its sharp claws.
  • Con mèo cố gắng cào cửa, để lại những vết xước sâu bằng móng vuốt sắc nhọn của nó.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Cào, gãi (làm ra tiếng động khó chịu bằng cách cọ xát một vật nhọn vào vật khác).

  • The cat tried to scratch the door with its claws, making an annoying noise.
  • Con mèo cố gắng cào cửa bằng móng vuốt của nó, tạo ra tiếng động khó chịu.
  • placeholder

6. Kiếm đủ sống (kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống nhưng với sự khó khăn).

  • He had to scratch to feed his family.
  • Anh ấy phải chật vật kiếm sống để nuôi gia đình.
  • placeholder

7. Hủy bỏ, loại bỏ (quyết định không tiếp tục hoặc không cho phép ai/cái gì tham gia vào một sự kiện, hoạt động nào đó trước khi nó bắt đầu).

  • The coach had to scratch John from the lineup because of his ankle injury.
  • Huấn luyện viên phải loại John khỏi đội hình vì chấn thương mắt cá chân của cậu ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scratch", việc hỏi "scratch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.