scout nghĩa là gì trong tiếng Anh
scoutnoun
1. Hướng đạo sinh (Tổ chức giáo dục thanh thiếu niên thông qua các hoạt động ngoại khóa như cắm trại, học kỹ năng sống).
- My nephew joined the local scout group to learn practical skills like camping and survival techniques.
- Cháu trai tôi đã tham gia nhóm hướng đạo địa phương để học các kỹ năng thực hành như cắm trại và kỹ thuật sinh tồn.
- The scout association organizes various activities for young boys, teaching them valuable skills and fostering teamwork.
- Tổ chức hướng đạo tổ chức các hoạt động đa dạng cho các bạn trai nhỏ, dạy họ những kỹ năng quý báu và nuôi dưỡng tinh thần đồng đội.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. Hướng đạo sinh (một thành viên của tổ chức Hướng đạo, tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và học kỹ năng sống).
- My little brother is excited to become a scout and join the local Scouts group.
- Em trai tôi rất hào hứng trở thành một hướng đạo sinh và tham gia nhóm Hướng đạo địa phương.
- The scout helped the elderly woman cross the street safely, earning a merit badge.
- Hướng đạo sinh đã giúp bà lão băng qua đường một cách an toàn, nhận được huy hiệu công trạng.
placeholder
3. Trinh sát (người, máy bay, v.v., được gửi đi trước để thu thập thông tin về vị trí, sức mạnh, v.v., của địch).
- The scout crept through the dense forest, gathering vital information about the enemy's hidden encampment.
- Người trinh sát lẻn qua khu rừng rậm, thu thập thông tin quan trọng về trại ẩn của kẻ thù.
- The aircraft scout flew over enemy territory, capturing images and relaying crucial intelligence back to headquarters.
- Máy bay trinh sát bay qua lãnh thổ địch, chụp ảnh và chuyển thông tin tình báo quan trọng về trụ sở.
placeholder
4. Trinh sát, Thám hiểm (Hành động thu thập thông tin bằng cách quan sát kỹ lưỡng một khu vực).
- The scout carefully surveyed the forest, gathering information about the wildlife and vegetation.
- Người thám hiểm cẩn thận khảo sát khu rừng, thu thập thông tin về động vật hoang dã và thực vật.
- The scout climbed to the top of the hill to get a better view of the surrounding area.
- Người thám hiểm leo lên đỉnh đồi để có cái nhìn tốt hơn về khu vực xung quanh.
placeholder
5. Trinh sát, tuyển trạch viên (Người có nhiệm vụ tìm kiếm và chọn lựa những người có tài năng trong lĩnh vực như ca hát, diễn xuất, thể thao, v.v. để đề xuất hoặc mời gọi họ tham gia vào các dự án, công việc cụ thể).
- The scout discovered a talented young singer and offered her a recording contract.
- Người tuyển dụng đã phát hiện một ca sĩ trẻ tài năng và đã đề nghị cô ấy một hợp đồng thu âm.
- The football scout identified a promising player and recommended him to the professional team.
- Người tuyển dụng bóng đá đã nhận diện một cầu thủ triển vọng và đã giới thiệu anh ấy cho đội bóng chuyên nghiệp.
placeholder
scoutverb
1. đi tìm (hành động đi khám phá hoặc tìm kiếm một khu vực hoặc nhiều khu vực để tìm hoặc khám phá điều gì đó)
- The hikers decided to scout the forest for a good spot to set up camp.
- Những người đi bộ quyết định thám hiểm khu rừng để tìm một chỗ tốt để cắm trại.
- The detective had to scout the neighborhood for any potential witnesses to the crime.
- Thám tử phải thám hiểm khu phố để tìm các nhân chứng tiềm năng cho vụ án.
placeholder
2. tìm kiếm tài năng (tìm kiếm người chơi thể thao, diễn viên, nhạc sĩ có khả năng đặc biệt để đề xuất công việc cho họ)
- The talent agency sent a scout to the music festival to find new artists.
- Hãng tài năng đã gửi một người tìm kiếm đến lễ hội âm nhạc để tìm kiếm nghệ sĩ mới.
- The football team sent a scout to the high school game to look for potential players.
- Đội bóng đá đã gửi một người tìm kiếm đến trận đấu của trường trung học để tìm kiếm cầu thủ tiềm năng.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scout", việc hỏi "scout nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.