Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

scope nghĩa là gì trong tiếng Anh

scopenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phạm vi, cơ hội (Khả năng hoặc cơ hội để làm hoặc đạt được điều gì đó).

  • The scope of this project allows us to explore new ideas and implement innovative solutions.
  • Phạm vi của dự án này cho phép chúng tôi khám phá ý tưởng mới và thực hiện các giải pháp sáng tạo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phạm vi (khoảng các vấn đề, lĩnh vực mà một chủ đề, tổ chức, hoạt động, v.v., đề cập hoặc bao gồm).

  • The scope of this research project includes analyzing the effects of climate change on marine life.
  • Phạm vi của dự án nghiên cứu này bao gồm việc phân tích ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đời sống sinh vật biển.
  • placeholder

3. Ống nhòm, kính thiên văn, kính hiển vi (Các thiết bị dùng để quan sát hoặc nhìn xuyên qua một cái gì đó từ xa hoặc cận cảnh).

  • The doctor used a scope to examine the patient's ear.
  • Bác sĩ dùng ống soi để kiểm tra tai của bệnh nhân.
  • placeholder

scopeverb

1. Xem xét kỹ lưỡng, toàn diện (kiểm tra cẩn thận và đầy đủ). (sự xem xét hoặc nghiên cứu một cách cẩn thận và hoàn toàn)

  • Scientists will scope the data for any anomalies.
  • Các nhà khoa học sẽ xem xét kỹ lưỡng dữ liệu để tìm bất kỳ điểm bất thường nào.
  • placeholder

2. Phạm vi (sự xem xét cẩn thận trước khi bắt đầu công việc để biết kích thước của nhiệm vụ)

  • Before beginning the project, we need to scope out the task to understand its size.
  • Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần phải xem xét kỹ lưỡng nhiệm vụ để hiểu rõ về quy mô của nó.
  • placeholder

scopeothers

1. Phạm vi (phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng của một cái gì đó)

  • The scope of the project includes all tasks necessary for completion.
  • Phạm vi của dự án bao gồm tất cả các nhiệm vụ cần thiết để hoàn thành.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scope", việc hỏi "scope nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.