scoopnoun
1. Cái muỗng lớn, cái gáo (dụng cụ giống như cái muỗng lớn với phần chén sâu, được sử dụng để múc các chất dạng bột như bột mì, hoặc để phục vụ thức ăn như kem).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Muỗng cào, xẻng cào (dụng cụ để múc hoặc gắp thức ăn, vật liệu).
3. Tin tức độc quyền (Tin tức quan trọng hoặc thú vị được đăng trên một tờ báo trước khi các tờ báo khác biết đến).
4. Tin tức độc quyền, tin nóng (Thông tin mới nhất, đặc biệt là những chi tiết không phổ biến).
scoopverb
1. gạt (di chuyển hoặc nâng một cái gì đó bằng một cái gạt hoặc cái gì đó giống như cái gạt)
2. nắm bắt (di chuyển hoặc nâng ai/cái gì đó một cách nhanh chóng và liên tục)
3. Bài báo đầu tiên (được xuất bản trước các tờ báo khác).
4. đoạt giải (chiến thắng một khoản tiền lớn hoặc giải thưởng)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scoop", việc hỏi "scoop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.