Định nghĩa

scoop nghĩa là gì trong tiếng Anh

scoopnoun

1. Cái muỗng lớn, cái gáo (dụng cụ giống như cái muỗng lớn với phần chén sâu, được sử dụng để múc các chất dạng bột như bột mì, hoặc để phục vụ thức ăn như kem).

  • I used a scoop to measure out the flour for the cake recipe.
  • Tôi đã sử dụng một cái muỗng lớn để đong bột mì cho công thức làm bánh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Muỗng cào, xẻng cào (dụng cụ để múc hoặc gắp thức ăn, vật liệu).

  • I used a large scoop to pick up three scoops of ice cream for my sundae.
  • Tôi đã sử dụng một cái muỗng lớn để múc ba muỗng kem cho món kem của mình.
  • placeholder

3. Tin tức độc quyền (Tin tức quan trọng hoặc thú vị được đăng trên một tờ báo trước khi các tờ báo khác biết đến).

  • The journalist's scoop about the celebrity's secret wedding made headlines in every newspaper the next day.
  • Tin tức độc quyền của phóng viên về đám cưới bí mật của người nổi tiếng đã làm nên tiêu đề trên mọi tờ báo vào ngày hôm sau.
  • placeholder

4. Tin tức độc quyền, tin nóng (Thông tin mới nhất, đặc biệt là những chi tiết không phổ biến).

  • The journalist got the scoop on the celebrity's secret wedding and published it in the newspaper.
  • Nhà báo đã có thông tin độc quyền về đám cưới bí mật của người nổi tiếng và đã công bố nó trên báo.
  • placeholder

scoopverb

1. gạt (di chuyển hoặc nâng một cái gì đó bằng một cái gạt hoặc cái gì đó giống như cái gạt)

  • She used a spoon to scoop the ice cream into a bowl.
  • Cô ấy đã dùng thìa để múc kem vào tô.
  • placeholder

2. nắm bắt (di chuyển hoặc nâng ai/cái gì đó một cách nhanh chóng và liên tục)

  • The child used a shovel to scoop sand into a bucket at the beach.
  • Đứa trẻ dùng xẻng để múc cát vào thùng tại bãi biển.
  • placeholder

3. Bài báo đầu tiên (được xuất bản trước các tờ báo khác).

  • The journalist was able to scoop the competition by breaking the news story first.
  • Nhà báo đã có thể đưa tin trước cạnh tranh bằng cách phá vỡ câu chuyện tin tức đầu tiên.
  • placeholder

4. đoạt giải (chiến thắng một khoản tiền lớn hoặc giải thưởng)

  • She was thrilled to scoop the grand prize in the raffle.
  • Cô ấy rất vui mừng khi giành giải lớn trong cuộc rút thăm may mắn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "scoop", việc hỏi "scoop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.